Từ vựng N5 - Chủ đề Chuyển nhà

# Từ vựng Ví dụ
1
ひっこし
Chuyển nhà, chuyển chỗ ở

ひっこしはいつですか。

Khi nào bạn chuyển nhà?
Ví dụ thêm

らいげつ、ひっこしをします。


Tháng sau, tôi sẽ chuyển nhà.

ひっこしはたいへんです。


Chuyển nhà thì vất vả.

ともだちのひっこしをてつだいました。


Tôi đã giúp bạn chuyển nhà.
2
てんきん<する>
Chuyển công tác

らいげつ、おおさかへてんきんします。

Tháng tới, tôi chuyển công tác đến Osaka.
Ví dụ thêm

ちちはとうきょうにてんきんしました。


Bố tôi đã chuyển công tác đến Tokyo.

てんきんであたらしいまちにすみます。


Vì chuyển công tác nên tôi sẽ sống ở thành phố mới.
3
やちん
Tiền nhà

ここはやちんがたかいです。

Nơi này tiền nhà đắt.
Ví dụ thêm

このへやのやちんはいくらですか。


Tiền thuê phòng này là bao nhiêu?

とうきょうのやちんはたかいです。


Tiền nhà ở Tokyo thì đắt.
4
ところ
Nơi, chỗ

A「どんなところにすみたいですか。」 B「べんりなところにすみたいです。」

A: Bạn muốn sống ở nơi như thế nào? B: Tôi muốn sống ở nơi tiện lợi.
Ví dụ thêm

このところはとてもしずかです。


Nơi này rất yên tĩnh.

あなたのすんでいるところはどこですか。


Nơi bạn đang sống là ở đâu?
5
いなか
Quê, vùng quê

いなかがきです。

Tôi thích vùng quê.
Ví dụ thêm

わたしのいなかはながのです。


Quê tôi ở Nagano.

いなかのくうきはきれいです。


Không khí ở quê trong lành.
6
しずかな
Yên tĩnh

しずかなところがきです。

Tôi thích nơi yên tĩnh.
Ví dụ thêm

よるはしずかなところでべんきょうします。


Buổi tối, tôi học ở nơi yên tĩnh.

としょかんはしずかです。


Thư viện thì yên tĩnh.
7
にぎやかな
Nhộn nhịp

にぎやかなところにすみたいです。

Tôi muốn sống ở nơi nhộn nhịp.
Ví dụ thêm

しぶやはにぎやかなまちです。


Shibuya là một thành phố nhộn nhịp.

おまつりでまちがにぎやかです。


Thành phố nhộn nhịp vì lễ hội.
8
べんりな
Tiện lợi

スーパーがちかいです。べんりです。

Siêu thị thì gần. Tiện lợi.
Ví dụ thêm

えきのちかくはべんりです。


Gần nhà ga thì tiện lợi.

このアプリはとてもべんりです。


Ứng dụng này rất tiện lợi.
9
ふべんな
Bất tiện

このアパートはえきからとおいです。ふベんです。

Căn hộ này xa nhà ga. Bất tiện.
Ví dụ thêm

バスがすくないので、ふべんです。


Vì xe buýt ít nên bất tiện.

くるまがないと、ふべんです。


Nếu không có xe hơi thì bất tiện.
10
こうつう
Giao thông

ここはこうつうがふべんです。

Nơi này giao thông bất tiện.
Ví dụ thêm

このまちはこうつうがべんりです。


Thành phố này giao thông thuận tiện.

あさのこうつうはこんでいます。


Giao thông buổi sáng thì đông đúc.
11
にわ
Vườn, sân vườn

にわにけんがいます。

Trong vườn có con chó.
Ví dụ thêm

にわではなをそだてています。


Tôi đang trồng hoa trong vườn.

ひろいにわがほしいです。


Tôi muốn có một khu vườn rộng.
12

Cây

にわにがあります。

Trong vườn có cây cối.
Ví dụ thêm

こうえんにおおきいがあります。


Trong công viên có cây lớn.

あののしたでやすみましょう。


Hãy nghỉ dưới gốc cây đó.
13
みどり
Màu xanh, cây xanh, mảng xanh

かまくらはみどりおおいです。

Kamakura có nhiều cây xanh.
Ví dụ thêm

まどからみどりがみえます。


Từ cửa sổ có thể nhìn thấy cây xanh.

このまちはみどりがおおいです。


Thành phố này có nhiều cây xanh.
14
わかい
Trẻ

このまちはわかいひとおおいです。

Khu phố này có nhiều người trẻ.
Ví dụ thêm

わかいとき、よくスポーツをしました。


Khi còn trẻ, tôi thường chơi thể thao.

あのせんせいはわかいです。


Thầy giáo đó còn trẻ.
15
年をとる
としをとる
Già đi

80さいです。としをとりました。

Tôi 80 tuổi. Tôi già rồi.
Ví dụ thêm

としをとると、からだがよわくなります。


Khi già đi, cơ thể sẽ yếu đi.

おばあさんはとしをとっていますが、げんきです。


Bà tuy đã già nhưng vẫn khỏe mạnh.
16
しやくしょ
Tòa thị chính

しやくしょはえきのちかくです。

Tòa thị chính ở gần nhà ga.
Ví dụ thêm

しやくしょでしょるいをもらいました。


Tôi đã nhận giấy tờ ở tòa thị chính.

しやくしょはなんじまでですか。


Tòa thị chính mở đến mấy giờ?
17
ひろい
Rộng, rộng rãi

このへやはひろいです。


Căn phòng này rộng.

ひろいこうえんであそびましょう。


Hãy chơi ở công viên rộng.
18
せまい
Chật, hẹp

わたしのへやはせまいです。


Phòng của tôi chật.

このみちはせまいです。


Con đường này hẹp.
19
新しい
あたらしい
Mới

あたらしいくつをかいました。


Tôi đã mua giày mới.

このがっこうはあたらしいです。


Trường học này mới.
20
古い
ふるい
Cũ, cổ

このいえはふるいです。


Ngôi nhà này cũ.

ふるいしゃしんをみました。


Tôi đã xem những bức ảnh cũ.

ふるいおてらがすきです。


Tôi thích những ngôi chùa cổ.

JTest.net


Giới thiệu

1000 Từ vựng JLPT N5 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N5. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Trắc nghiệm tiếng Nhật

Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N5 dành cho bạn

Trắc nghiệm chữ Hán Trắc nghiệm từ vựng

Mục lục


Chapter 1 Tự giới thiệu

Bài 1  Là

Bài 2  Xin chào

Bài 3  Gia đình

Bài 4  Bao nhiêu người

Bài 5  Đến từ


Chapter 2 Học tập

Bài 1  Trường học

Bài 2  Số đếm

Bài 3  Thứ (trong tuần)

Bài 4  Từ ngữ

Bài 5  Học tập


Chapter 3 Công việc

Bài 1  Làm việc, lao động

Bài 2  Công việc

Bài 3  Đây là cái gì?

Bài 4  Có bao nhiêu cái?

Bài 5  Thời gian


Chapter 4 Bạn bè

Bài 1  Người như thế nào?

Bài 2  Mặc áo

Bài 3  Mặc váy

Bài 4  Chơi

Bài 5  Phố xá, thị trấn


Chapter 5 Cơm hôm nay

Bài 1  Sáng, tối

Bài 2  Ăn, uống

Bài 3  Món ăn

Bài 4  Nhà hàng

Bài 5  Như thế nào?


Chapter 6 Sở thích

Bài 1  Sở thích

Bài 2  Âm nhạc

Bài 3  Thể thao

Bài 4  Thời tiết

Bài 5  Mùa


Chapter 7 Mua sắm

Bài 1  Mua sắm

Bài 2  Cửa hàng, của tiệm

Bài 3  Máy rút tiền tự động

Bài 4  Gửi

Bài 5  Quà tặng


Chapter 8 Ngày nghỉ

Bài 1  Phương tiện giao thông

Bài 2  Khoảng bao lâu?

Bài 3  Đường đi

Bài 4  Ở đâu

Bài 5  Ra ngoài


Chapter 9 Sống

Bài 1  Nhà

Bài 2  Tầng 2 chung cư

Bài 3  Chuyển nhà

Bài 4  Nhà của giáo viên

Bài 5  Điện


Chapter 10 Sức khỏe

Bài 1  Bệnh

Bài 2  (Bạn) khỏe không?

Bài 3  Vật - việc quan trọng

Bài 4  Tương lai

Bài 5  Hãy nhớ cả những từ này!