Từ vựng N5 - Chủ đề Sở thích

# Từ vựng Ví dụ
1
しゅみ
Sở thích

しゅみはカラオケです。

Sở thích (của tôi) là karaoke.
Ví dụ thêm

わたしのしゅみはりょうりです。


Sở thích của tôi là nấu ăn.

しゅみはなんですか。


Sở thích của bạn là gì?

にちようにしゅみのじかんがあります。


Chủ nhật tôi có thời gian cho sở thích.
2

Ngày

やすみのほんみます。

Tôi đọc sách vào ngày nghỉ.
Ví dụ thêm

きょうはいいですね。


Hôm nay là ngày đẹp trời nhỉ.

たんじょうはいつですか。


Sinh nhật bạn là khi nào?

あしたはやすみのです。


Ngày mai là ngày nghỉ.
3
たのしい
Vui

テニスはたのしいです。

Quần vợt thì vui.
Ví dụ thêm

りょこうはたのしかったです。


Chuyến du lịch rất vui.

ともだちとはなすのはたのしいです。


Nói chuyện với bạn bè thì vui.

まいにちたのしいです。


Mỗi ngày đều vui.
4
好きな
すきな
Thích

スポーツがきです。

Tôi thích thể thao.
Ví dụ thêm

すきなたべものはすしです。


Món ăn yêu thích của tôi là sushi.

わたしはおんがくがすきです。


Tôi thích âm nhạc.

どんなえいががすきですか。


Bạn thích thể loại phim nào?
5
きらいな
Ghét, không thích

まんががきらいです。

Tôi ghét truyện tranh.
Ví dụ thêm

やさいがきらいです。


Tôi ghét rau.

あめのがきらいです。


Tôi ghét ngày mưa.

べんきょうがきらいなひとがおおいです。


Nhiều người không thích học.
6
あまり
(Không) ~ lắm

スポーツはあまりきじゃありません。

Tôi không thích thể thao lắm.
Ví dụ thêm

あまりたべません。


Tôi không ăn nhiều lắm.

このえいがはあまりおもしろくないです。


Bộ phim này không thú vị lắm.

きょうはあまりさむくないです。


Hôm nay không lạnh lắm.
7
どちら
Cái nào, đằng nào

A「サッカーとやきゅうとどちらがきですか。」 B「サッカーのほうがきです。」

A: Bóng đá và bóng chày, bạn thích môn nào? / B: Tôi thích bóng đá hơn.
Ví dụ thêm

おちゃとコーヒーとどちらがいいですか。


Trà và cà phê, bạn thích cái nào hơn?

どちらのほんがすきですか。


Bạn thích cuốn sách nào?
8
どちらも
Cái nào cũng, đằng nào cũng

C「どちらもきです。」

C: Môn nào cũng thích.
Ví dụ thêm

おちゃもコーヒーもどちらもすきです。


Trà và cà phê, cái nào tôi cũng thích.

にほんごもえいごもどちらもべんきょうします。


Tiếng Nhật và tiếng Anh, cái nào tôi cũng học.
9
どっち
Cái nào, đằng nào (cách nói thân mật)

A「サッカーとやきゅうとどっちがき?」 B「サッカーのほうがき。」

A: Bóng đá và bóng chày, bạn thích môn nào? / B: Tôi thích bóng đá hơn.
Ví dụ thêm

これとそれ、どっちがいい?


Cái này và cái kia, cái nào tốt hơn?

どっちのいろがすき?


Bạn thích màu nào?

にくとさかな、どっちがたべたい?


Thịt và cá, bạn muốn ăn cái nào?
10
じょうずな
Giỏi, khéo

スミスさんはえがじょうずです。

Anh Smith vẽ đẹp.
Ví dụ thêm

たなかさんはりょうりがじょうずです。


Anh Tanaka nấu ăn giỏi.

ピアノがじょうずになりたいです。


Tôi muốn chơi piano giỏi.

あのひとはうたがじょうずですね。


Người kia hát giỏi nhỉ.
11
へたな
Dở, kém

わたしはうたがへたです。

Tôi hát dở.
Ví dụ thêm

わたしはりょうりがへたです。


Tôi nấu ăn dở.

およぐのがへたです。


Tôi bơi dở.

えがへたでもたのしいです。


Dù vẽ dở nhưng vẫn vui.
12
まだまだです
Chưa giỏi, vẫn còn kém

A「にほんごがじょうずですね。」 B「いいえ、まだまだです。」

A: Bạn giỏi tiếng Nhật nhỉ. / B: Không, vẫn còn kém lắm.
Ví dụ thêm

ピアノはまだまだです。


Piano thì tôi vẫn còn kém lắm.

にほんごのべんきょうはまだまだです。


Việc học tiếng Nhật vẫn còn kém lắm.

A「りょうりがじょうずですね。」B「いいえ、まだまだです。」


A: Bạn nấu ăn giỏi nhỉ. / B: Không, vẫn còn kém lắm.
13
ならう
Học (luyện tập)

いけばなをならいました。

Tôi đã học cắm hoa.
Ví dụ thêm

ピアノをならっています。


Tôi đang học piano.

にほんごをならいたいです。


Tôi muốn học tiếng Nhật.

こどものとき、すいえいをならいました。


Hồi nhỏ, tôi đã học bơi.
14
いけばな
Cắm hoa (nghệ thuật Nhật Bản)

いけばなはにほんのぶんかです。


Ikebana là văn hóa của Nhật Bản.

はははいけばながすきです。


Mẹ tôi thích cắm hoa.

いけばなをならいたいです。


Tôi muốn học cắm hoa.
15
さどう
Trà đạo

さどうをならっています。


Tôi đang học trà đạo.

にほんのさどうはきれいです。


Trà đạo của Nhật Bản rất đẹp.

さどうはむずかしいですが、たのしいです。


Trà đạo khó nhưng vui.
16
かんたんな
Đơn giản

かんたんなえをかきます。

Tôi vẽ bức tranh đơn giản.
Ví dụ thêm

このもんだいはかんたんです。


Bài này đơn giản.

かんたんなにほんごをはなします。


Tôi nói tiếng Nhật đơn giản.

かんたんなりょうりをつくりました。


Tôi đã nấu món ăn đơn giản.
17
やさしい
Dễ

A「さどうはやさしいですか。」 B「いいえ。むずかしいです。」

A: Trà đạo có dễ không? / B: Không. Khó lắm.
Ví dụ thêm

このほんはやさしいです。


Cuốn sách này dễ.

やさしいもんだいからはじめましょう。


Hãy bắt đầu từ bài dễ.

このテストはやさしかったです。


Bài thi này dễ.
18
むずかしい
Khó

さどうはむずかしいです。

Trà đạo thì khó.
Ví dụ thêm

かんじはむずかしいです。


Chữ Hán khó.

このテストはむずかしかったです。


Bài thi này khó.

むずかしいもんだいがありますか。


Có bài khó không?
19
しゃしん
Ảnh, hình

これはかぞくのしゃしんです。

Đây là ảnh chụp gia đình.
Ví dụ thêm

しゃしんをみせてください。


Xin hãy cho tôi xem ảnh.

きれいなしゃしんですね。


Ảnh đẹp nhỉ.

このしゃしんはどこでとりましたか。


Bức ảnh này chụp ở đâu?
20
とる
Chụp (ảnh)

スマホでしゃしんをとリます。

Tôi chụp ảnh bằng điện thoại thông minh.
Ví dụ thêm

いっしょにしゃしんをとりましょう。


Hãy cùng chụp ảnh nhé.

ここでしゃしんをとってもいいですか。


Chụp ảnh ở đây được không?

たくさんしゃしんをとりました。


Tôi đã chụp nhiều ảnh.
21
カメラ
Máy ảnh

これはちちのカメラです。

Đây là máy ảnh của bố tôi.
Ví dụ thêm

あたらしいカメラをかいました。


Tôi đã mua máy ảnh mới.

カメラをもっていますか。


Bạn có máy ảnh không?

このカメラはたかいです。


Máy ảnh này đắt.
22
Tranh, bức vẽ

すてきなえですね。

Bức tranh đẹp nhỉ.
Ví dụ thêm

このえはだれがかきましたか。


Ai đã vẽ bức tranh này?

えをかくのがすきです。


Tôi thích vẽ tranh.

かべにえがあります。


Trên tường có một bức tranh.
23
かく
Vẽ

パンダのえをかきました。

Tôi đã vẽ tranh gấu trúc.
Ví dụ thêm

はなのえをかきます。


Tôi vẽ tranh hoa.

えんぴつでえをかきました。


Tôi đã vẽ tranh bằng bút chì.

こどもがえをかいています。


Đứa trẻ đang vẽ tranh.
24
びじゅつかん
Bảo tàng mỹ thuật

びじゅつかんでえをます。

Tôi xem tranh ở bảo tàng mỹ thuật.
Ví dụ thêm

にちようびにびじゅつかんにいきます。


Chủ nhật tôi đi bảo tàng mỹ thuật.

このびじゅつかんはゆうめいです。


Bảo tàng mỹ thuật này nổi tiếng.

びじゅつかんでしゃしんをとってもいいですか。


Chụp ảnh ở bảo tàng mỹ thuật được không?

JTest.net


Giới thiệu

1000 Từ vựng JLPT N5 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N5. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Trắc nghiệm tiếng Nhật

Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N5 dành cho bạn

Trắc nghiệm chữ Hán Trắc nghiệm từ vựng

Mục lục


Chapter 1 Tự giới thiệu

Bài 1  Là

Bài 2  Xin chào

Bài 3  Gia đình

Bài 4  Bao nhiêu người

Bài 5  Đến từ


Chapter 2 Học tập

Bài 1  Trường học

Bài 2  Số đếm

Bài 3  Thứ (trong tuần)

Bài 4  Từ ngữ

Bài 5  Học tập


Chapter 3 Công việc

Bài 1  Làm việc, lao động

Bài 2  Công việc

Bài 3  Đây là cái gì?

Bài 4  Có bao nhiêu cái?

Bài 5  Thời gian


Chapter 4 Bạn bè

Bài 1  Người như thế nào?

Bài 2  Mặc áo

Bài 3  Mặc váy

Bài 4  Chơi

Bài 5  Phố xá, thị trấn


Chapter 5 Cơm hôm nay

Bài 1  Sáng, tối

Bài 2  Ăn, uống

Bài 3  Món ăn

Bài 4  Nhà hàng

Bài 5  Như thế nào?


Chapter 6 Sở thích

Bài 1  Sở thích

Bài 2  Âm nhạc

Bài 3  Thể thao

Bài 4  Thời tiết

Bài 5  Mùa


Chapter 7 Mua sắm

Bài 1  Mua sắm

Bài 2  Cửa hàng, của tiệm

Bài 3  Máy rút tiền tự động

Bài 4  Gửi

Bài 5  Quà tặng


Chapter 8 Ngày nghỉ

Bài 1  Phương tiện giao thông

Bài 2  Khoảng bao lâu?

Bài 3  Đường đi

Bài 4  Ở đâu

Bài 5  Ra ngoài


Chapter 9 Sống

Bài 1  Nhà

Bài 2  Tầng 2 chung cư

Bài 3  Chuyển nhà

Bài 4  Nhà của giáo viên

Bài 5  Điện


Chapter 10 Sức khỏe

Bài 1  Bệnh

Bài 2  (Bạn) khỏe không?

Bài 3  Vật - việc quan trọng

Bài 4  Tương lai

Bài 5  Hãy nhớ cả những từ này!