Từ vựng N5 - Chủ đề Như thế nào?

# Từ vựng Ví dụ
1
どう
Thế nào

A「日本にほんものはどうですか。」 B「おいしいです。」

A: Bạn thấy thức ăn Nhật Bản thế nào? / B: Ngon lắm.
Ví dụ thêm

週末しゅうまつはどうでしたか。


Cuối tuần thế nào rồi?

このいろはどうですか。


Màu này thế nào?

あたらしい仕事しごとはどうですか。


Công việc mới thế nào?
2
あまい
Ngọt

このケーキはあまいですね。

Bánh kem này ngọt nhỉ.
Ví dụ thêm

このチョコレートはとてもあまいです。


Sô-cô-la này rất ngọt.

あまいものがきですか。


Bạn có thích đồ ngọt không?

日本にほんのくだものはあまいです。


Trái cây Nhật Bản ngọt.
3
からい
Cay

からいりょうりをよくべます。

Tôi thường ăn thức ăn cay.
Ví dụ thêm

このカレーはからいですか。


Cà ri này có cay không?

からいものがべられません。


Tôi không ăn được đồ cay.

韓国かんこくのりょうりはからいです。


Món ăn Hàn Quốc cay.
4
おいしい
Ngon

くだものはおいしいです。

Trái cây thì ngon.
Ví dụ thêm

この寿司すしはとてもおいしいです。


Sushi này rất ngon.

おいしいレストランをっていますか。


Bạn có biết nhà hàng nào ngon không?

ははのりょうりはおいしいです。


Món ăn của mẹ tôi ngon.
5
ぜんぶ
Toàn bộ, tất cả

(お)べんとうをぜんぶべました。

Tôi đã ăn hết cơm hộp.
Ví dụ thêm

宿題しゅくだいをぜんぶやりました。


Tôi đã làm hết toàn bộ bài tập.

ぜんぶでいくらですか。


Tất cả bao nhiêu tiền?

ほんをぜんぶみました。


Tôi đã đọc hết tất cả sách.
6
じぶんで
Tự mình

A「おいしいりょうりですね。ぜんぶじぶんでつくりましたか。」 B「はい。」

A: Thức ăn ngon nhỉ. Tất cả là bạn tự làm hết à? / B: Vâng.
Ví dụ thêm

じぶんで洗濯せんたくをします。


Tôi tự mình giặt đồ.

このケーキはじぶんでつくりました。


Bánh này tôi tự mình làm.

じぶんで調しらべてください。


Hãy tự mình tra cứu đi.
7
おなかがすく
Đói bụng

おなかがすきましたね。なにべませんか。

Đói bụng rồi nhỉ. Ăn cái gì đó không?
Ví dụ thêm

あさごはんをべなかったから、おなかがすきました。


Vì không ăn sáng nên tôi đói bụng rồi.

運動うんどうのあとは、おなかがすきます。


Sau khi tập thể dục thì đói bụng.
8
のどがかわく
Khát nước

のどがかわきましたね。なにみませんか。

Khát nước rồi nhỉ. Uống cái gì đó không?
Ví dụ thêm

あついので、のどがかわきました。


Vì trời nóng nên tôi khát nước rồi.

のどがかわいたら、みずんでください。


Nếu khát nước thì hãy uống nước nhé.
9
いっぱいな
Nhiều, no, đầy

おなかがいっぱいです。

Tôi no rồi.
Ví dụ thêm

たくさんべたから、おなかがいっぱいです。


Vì ăn nhiều nên tôi no rồi.

コップにみずがいっぱいはいっています。


Trong cốc đầy nước.

電車でんしゃなかひとがいっぱいです。


Trong tàu điện đông người lắm.
10
いかがですか
Thế nào, mời ai ăn / uống (cách nói lịch sự)

ワインはいかがですか。

Anh uống rượu vang không?
Ví dụ thêm

コーヒーはいかがですか。


Anh/chị dùng cà phê không ạ?

からだ調子ちょうしはいかがですか。


Sức khỏe anh/chị thế nào ạ?

あじはいかがですか。


Hương vị thế nào ạ?
11
もういっぱい
Thêm một (ly, chén)

A「もういっぱいいかがですか。」

A: Anh (uống) thêm một chén nhé?
Ví dụ thêm

ビールをもういっぱいください。


Cho tôi thêm một ly bia nữa.

もういっぱいどうぞ。


Mời anh/chị thêm một chén nữa.
12
けっこうです
Không, cảm ơn (từ chối lịch sự)

B「いいえ.けっこうです.」

B: Không, tôi đủ rồi.
Ví dụ thêm

A「コーヒーはいかがですか。」B「いいえ、けっこうです。」


A: "Anh dùng cà phê không?" B: "Không, cảm ơn."

もうけっこうです。おなかがいっぱいです。


Tôi đủ rồi ạ. Tôi no rồi.
13
かんぱい
Cạn ly

A & B「かんぱい!」

A&B: Cạn ly!
Ví dụ thêm

新年しんねんおめでとうございます。かんぱい!


Chúc mừng năm mới. Cạn ly!

みんなでかんぱいしましょう。


Mọi người cùng cạn ly nào.
14
いただきます。
Tôi xin phép ăn. / Mời dùng. (Nói trước khi ăn, uống)

べるまえに「いただきます」といます。


Trước khi ăn, người Nhật nói "Itadakimasu".

ごはんができました。いただきます。


Cơm xong rồi. Tôi xin phép ăn.
15
ごちそうさまでした。
Cảm ơn đã cho bữa ăn ngon. (Nói sau khi ăn, uống)

べたあとに「ごちそうさまでした」といます。


Sau khi ăn xong, người Nhật nói "Gochisousama deshita".

とてもおいしかったです。ごちそうさまでした。


Rất ngon. Cảm ơn đã đãi bữa ăn.

JTest.net


Giới thiệu

1000 Từ vựng JLPT N5 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N5. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Trắc nghiệm tiếng Nhật

Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N5 dành cho bạn

Trắc nghiệm chữ Hán Trắc nghiệm từ vựng

Mục lục


Chapter 1 Tự giới thiệu

Bài 1  Là

Bài 2  Xin chào

Bài 3  Gia đình

Bài 4  Bao nhiêu người

Bài 5  Đến từ


Chapter 2 Học tập

Bài 1  Trường học

Bài 2  Số đếm

Bài 3  Thứ (trong tuần)

Bài 4  Từ ngữ

Bài 5  Học tập


Chapter 3 Công việc

Bài 1  Làm việc, lao động

Bài 2  Công việc

Bài 3  Đây là cái gì?

Bài 4  Có bao nhiêu cái?

Bài 5  Thời gian


Chapter 4 Bạn bè

Bài 1  Người như thế nào?

Bài 2  Mặc áo

Bài 3  Mặc váy

Bài 4  Chơi

Bài 5  Phố xá, thị trấn


Chapter 5 Cơm hôm nay

Bài 1  Sáng, tối

Bài 2  Ăn, uống

Bài 3  Món ăn

Bài 4  Nhà hàng

Bài 5  Như thế nào?


Chapter 6 Sở thích

Bài 1  Sở thích

Bài 2  Âm nhạc

Bài 3  Thể thao

Bài 4  Thời tiết

Bài 5  Mùa


Chapter 7 Mua sắm

Bài 1  Mua sắm

Bài 2  Cửa hàng, của tiệm

Bài 3  Máy rút tiền tự động

Bài 4  Gửi

Bài 5  Quà tặng


Chapter 8 Ngày nghỉ

Bài 1  Phương tiện giao thông

Bài 2  Khoảng bao lâu?

Bài 3  Đường đi

Bài 4  Ở đâu

Bài 5  Ra ngoài


Chapter 9 Sống

Bài 1  Nhà

Bài 2  Tầng 2 chung cư

Bài 3  Chuyển nhà

Bài 4  Nhà của giáo viên

Bài 5  Điện


Chapter 10 Sức khỏe

Bài 1  Bệnh

Bài 2  (Bạn) khỏe không?

Bài 3  Vật - việc quan trọng

Bài 4  Tương lai

Bài 5  Hãy nhớ cả những từ này!