Từ vựng N5 - Chủ đề Xin chào

# Từ vựng Ví dụ
1
おはよう。
Chào buổi sáng. (thân mật)

おはよう!きょうもいいてんきだね。


Chào buổi sáng! Hôm nay thời tiết cũng đẹp nhỉ.

おはよう、もうおきた?


Chào buổi sáng, dậy rồi à?
2
おはようございます。
Xin chào buổi sáng. (lịch sự)

せんせい、おはようございます。


Thầy ơi, xin chào buổi sáng ạ.

おはようございます。きょうもよろしくおねがいします。


Xin chào buổi sáng. Hôm nay cũng mong được giúp đỡ ạ.
3
こんにちは。
Xin chào. (ban ngày)

こんにちは、おげんきですか。


Xin chào, bạn có khỏe không?

こんにちは。いいてんきですね。


Xin chào. Thời tiết đẹp nhỉ.
4
こんばんは。
Xin chào. (buổi tối)

こんばんは。きょうはおつかれさまでした。


Chào buổi tối. Hôm nay vất vả rồi.

こんばんは、おそくなってすみません。


Chào buổi tối, xin lỗi vì đến muộn.
5
さようなら。
Tạm biệt.

じゃ、さようなら。またあした。


Vậy, tạm biệt. Hẹn gặp lại ngày mai.

せんせい、さようなら。


Thầy ơi, tạm biệt ạ.
6
じゃ、また。
Vậy nhé, hẹn gặp lại.

もうかえるの?じゃ、また。


Về rồi à? Vậy nhé, hẹn gặp lại.

じゃ、また。きをつけてね。


Vậy nhé, hẹn gặp lại. Cẩn thận nhé.
7
おやすみなさい。
Chúc ngủ ngon.

もうおそいから、おやすみなさい。


Muộn rồi nên chúc ngủ ngon nhé.

おやすみなさい。あしたもがんばりましょう。


Chúc ngủ ngon. Ngày mai cùng cố gắng nhé.
8
ありがとう。
Cảm ơn. (thân mật)

ありがとう、たすかったよ。


Cảm ơn, giúp ích quá.

プレゼント、ありがとう!


Cảm ơn vì món quà!
9
どういたしまして。
Không có chi.

「ありがとう。」「どういたしまして。」


"Cảm ơn." "Không có chi."

どういたしまして。またいつでもいってくださいね。


Không có chi. Lúc nào cũng cứ nói nhé.
10
ありがとうございます。
Xin cảm ơn. (lịch sự)

おしえてくれて、ありがとうございます。


Cảm ơn vì đã chỉ dạy ạ.

いつもありがとうございます。


Lúc nào cũng cảm ơn anh/chị ạ.
11
どうぞ。
Xin mời. / Đây ạ.

どうぞ、おかけください。


Xin mời ngồi.

どうぞ、これをつかってください。


Xin mời, hãy dùng cái này.
12
どうも。
Cảm ơn. (thân mật)

あ、どうも。すみません。


À, cảm ơn. Xin lỗi nhé.

どうも、きのうはたのしかったです。


Cảm ơn, hôm qua vui lắm.
13
はじめまして。
Rất vui được gặp bạn. (dùng khi gặp lần đầu)

はじめまして、たなかです。


Rất vui được gặp bạn, tôi là Tanaka.

はじめまして。どうぞよろしくおねがいします。


Rất vui được gặp bạn. Mong được giúp đỡ ạ.
14
どうぞよろしく。
Rất vui được làm quen. / Mong được giúp đỡ.

はじめまして。どうぞよろしく。


Rất vui được gặp bạn. Mong được giúp đỡ.

あたらしくきたやまだです。どうぞよろしく。


Tôi là Yamada, mới đến. Mong được chỉ giáo.
15
こちらこそ。
Tôi mới phải nhờ. / Tôi mới phải cảm ơn. / Tôi mới phải xin lỗi.

「どうぞよろしく。」「こちらこそ、よろしくおねがいします。」


"Mong được giúp đỡ." "Tôi mới phải nhờ, mong được giúp đỡ ạ."

「ありがとうございます。」「こちらこそ。」


"Xin cảm ơn." "Tôi mới phải cảm ơn."

JTest.net


Giới thiệu

1000 Từ vựng JLPT N5 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N5. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Trắc nghiệm tiếng Nhật

Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N5 dành cho bạn

Trắc nghiệm chữ Hán Trắc nghiệm từ vựng

Mục lục


Chapter 1 Tự giới thiệu

Bài 1  Là

Bài 2  Xin chào

Bài 3  Gia đình

Bài 4  Bao nhiêu người

Bài 5  Đến từ


Chapter 2 Học tập

Bài 1  Trường học

Bài 2  Số đếm

Bài 3  Thứ (trong tuần)

Bài 4  Từ ngữ

Bài 5  Học tập


Chapter 3 Công việc

Bài 1  Làm việc, lao động

Bài 2  Công việc

Bài 3  Đây là cái gì?

Bài 4  Có bao nhiêu cái?

Bài 5  Thời gian


Chapter 4 Bạn bè

Bài 1  Người như thế nào?

Bài 2  Mặc áo

Bài 3  Mặc váy

Bài 4  Chơi

Bài 5  Phố xá, thị trấn


Chapter 5 Cơm hôm nay

Bài 1  Sáng, tối

Bài 2  Ăn, uống

Bài 3  Món ăn

Bài 4  Nhà hàng

Bài 5  Như thế nào?


Chapter 6 Sở thích

Bài 1  Sở thích

Bài 2  Âm nhạc

Bài 3  Thể thao

Bài 4  Thời tiết

Bài 5  Mùa


Chapter 7 Mua sắm

Bài 1  Mua sắm

Bài 2  Cửa hàng, của tiệm

Bài 3  Máy rút tiền tự động

Bài 4  Gửi

Bài 5  Quà tặng


Chapter 8 Ngày nghỉ

Bài 1  Phương tiện giao thông

Bài 2  Khoảng bao lâu?

Bài 3  Đường đi

Bài 4  Ở đâu

Bài 5  Ra ngoài


Chapter 9 Sống

Bài 1  Nhà

Bài 2  Tầng 2 chung cư

Bài 3  Chuyển nhà

Bài 4  Nhà của giáo viên

Bài 5  Điện


Chapter 10 Sức khỏe

Bài 1  Bệnh

Bài 2  (Bạn) khỏe không?

Bài 3  Vật - việc quan trọng

Bài 4  Tương lai

Bài 5  Hãy nhớ cả những từ này!