Từ vựng N5 - Chủ đề Người như thế nào?
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
友だちともだちBạn bè |
Ví dụ thêm
・
Tôi có nhiều bạn người Nhật.
・
Tôi đã chơi ở công viên với bạn. |
|
2
|
どんなNhư thế nào |
A「スミスさんはどんな Ví dụ thêm
・
どんな Bạn thích loại nhạc nào?
・
どんな Bạn thích loại đồ ăn nào? |
|
3
|
人ひとNgười |
B「しんせつな Ví dụ thêm
・
あの Người kia là ai?
・
Người Nhật có nhiều người tử tế. |
|
4
|
しんせつなTử tế |
スミスさんはしんせつです。 Anh Smith là người tử tế.Ví dụ thêm
・
Thầy giáo rất tử tế.
・
しんせつな Tôi thích người tử tế. |
|
5
|
みんなMọi người |
Ví dụ thêm
・
みんなで Mọi người cùng chụp ảnh nhé.
・
みんな Mọi người có khỏe không? |
|
6
|
元気なげんきなKhỏe mạnh |
スミスさんのおばあさんは元気 Ví dụ thêm
・
お Bạn có khỏe không?
・
Bọn trẻ rất khỏe mạnh.
・
Tôi đã chào bằng giọng nói đầy sức sống. |
|
7
|
きれいなĐẹp, sạch |
①
ハインさんはきれいな
②
この Ví dụ thêm
・
この Bông hoa này đẹp nhỉ.
・
Hãy dọn phòng sạch sẽ. |
|
8
|
ハンサムなĐẹp trai |
ホアンさんはハンサムです。 Anh Hoàng đẹp trai.Ví dụ thêm
・
Anh ấy đẹp trai và được nhiều người yêu thích.
・
ハンサムな Tôi đã thấy một diễn viên đẹp trai. |
|
9
|
かわいいDễ thương |
ララちゃんはかわいいです。 Bé Lala dễ thương.Ví dụ thêm
・
この Con mèo này rất dễ thương.
・
かわいい Tôi đã mua quần áo dễ thương. |
|
10
|
かっこいいĐẹp trai, phong độ |
ジョンさんはかっこいいです。 Anh John phong độ.Ví dụ thêm
・
あの Chiếc xe kia đẹp nhỉ.
・
Anh trai tôi phong độ. |
|
11
|
あたまがいいThông minh |
Ví dụ thêm
・
Em gái tôi thông minh.
・
あの Học sinh kia thông minh. |
|
12
|
やさしいTử tế, hiền lành |
ハインさんはやさしいです。 Chị Hạnh hiền lành.Ví dụ thêm
・
Mẹ tôi rất hiền lành.
・
やさしい Tôi muốn trở thành người hiền lành. |
|
13
|
ユーモアHài hước, hóm hỉnh |
Ví dụ thêm
・
Anh ấy là người có óc hài hước.
・
ユーモアがある Tôi thích thầy giáo hài hước. |
|
14
|
せChiều cao, lưng |
ホアンさんはせが Ví dụ thêm
・
Em trai tôi đã cao lên.
・
せがひくい Người thấp cũng phong độ. |
|
15
|
高いたかいCao, đắt |
ホアンさんは Ví dụ thêm
・
この Ngọn núi này cao.
・
このかばんは Cái cặp này đắt.
・
Anh trai tôi cao. |
|
16
|
ひくいThấp |
わたしはせがひくいです。 Tôi thấp.Ví dụ thêm
・
この Cái bàn này thấp.
・
Em gái tôi thấp. |
|
17
|
目めMắt |
ララちゃんは Ví dụ thêm
・
Mắt tôi bị đỏ.
・
Cô ấy có đôi mắt đẹp. |
|
18
|
大きいおおきいTo, lớn |
Ví dụ thêm
・
この Công viên này lớn.
・
Hãy nói to lên. |
|
19
|
小さいちいさいNhỏ |
わたしのカメラは Ví dụ thêm
・
この Thị trấn này nhỏ.
・
Trẻ nhỏ đang chơi. |
|
20
|
かみTóc |
きのう、かみをきりました。 Hôm qua tôi đã cắt tóc.Ví dụ thêm
・
かみの Tóc tôi màu đen.
・
Tôi thích tóc dài. |
|
21
|
長いながいDài |
ハインさんはかみが Ví dụ thêm
・
Kỳ nghỉ hè dài.
・
この Con đường này dài nhỉ. |
|
22
|
みじかいNgắn |
ララちゃんはかみがみじかいです。 Bé Lala tóc ngắn.Ví dụ thêm
・
Kỳ nghỉ đông ngắn.
・
みじかいスカートを Tôi đã mua váy ngắn. |

JTest.net
Giới thiệu
1000 Từ vựng JLPT N5 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N5. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N5 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Tự giới thiệu
Chapter 2 Học tập
Chapter 3 Công việc
Chapter 4 Bạn bè
Chapter 5 Cơm hôm nay
Chapter 6 Sở thích
Chapter 7 Mua sắm
Chapter 8 Ngày nghỉ
Chapter 9 Sống
Chapter 10 Sức khỏe