Từ vựng N5 - Chủ đề Phương tiện giao thông
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
えきNhà ga, ga |
・とうきょうえき・おおさかえき・ひろしまえき Ga Tokyo - Ga Osaka - Ga HiroshimaVí dụ thêm
・
えきの Trước nhà ga có bến taxi.
・
このえきは Nhà ga này lớn.
・
えきまであるいて Đi bộ đến nhà ga mất 5 phút. |
|
2
|
電車でんしゃTàu điện |
えきで Ví dụ thêm
・
Mỗi sáng, tôi đi tàu điện đến công ty.
・
Tôi đọc sách trên tàu điện.
・
Tàu điện đã đến. |
|
3
|
のるLên, đi (tàu xe) |
きゅうこうにのります。 Tôi đi chuyến tàu nhanh.Ví dụ thêm
・
Bạn lên chuyến xe buýt mấy giờ?
・
タクシーにのって Hãy đi taxi đi nào.
・
Tôi đã lên tàu cùng bạn. |
|
4
|
おりるXuống (tàu, xe) |
しぶやで Ví dụ thêm
・
つぎのえきでおります。 Tôi xuống ở ga tiếp theo.
・
ここでおりてください。 Hãy xuống ở đây.
・
どこでおりますか。 Bạn xuống ở đâu? |
|
5
|
きっぷVé |
えきできっぷを Ví dụ thêm
・
きっぷはいくらですか。 Vé bao nhiêu tiền?
・
きっぷを Tôi đã mua hai vé.
・
しんかんせんのきっぷをください。 Cho tôi vé tàu Shinkansen. |
|
6
|
つぎのTiếp theo |
つぎのえきはしんじゅくです。 Ga tiếp theo là Shinjuku.Ví dụ thêm
・
つぎの Chuyến tàu tiếp theo lúc mấy giờ?
・
つぎのバスにのりましょう。 Hãy lên chuyến xe buýt tiếp theo nào.
・
つぎのしつもんにこたえてください。 Hãy trả lời câu hỏi tiếp theo. |
|
7
|
のりかえるĐổi tàu (chuyến), chuyển tàu |
とうきょうえきでのりかえます。 Tôi đổi tàu ở ga Tokyo.Ví dụ thêm
・
しんじゅくでのりかえてください。 Hãy đổi tàu ở Shinjuku.
・
ここでバスにのりかえます。 Tôi chuyển sang xe buýt ở đây.
・
Hãy đổi tàu một lần. |
|
8
|
かくえきTàu chạy từng ga (tàu chợ) |
・
かくえきはつぎのえきにとまります。 Tàu chạy từng ga dừng ở ga tiếp theo.
・
かくえきはきゅうこうより Tàu chạy từng ga mất nhiều thời gian hơn tàu nhanh.
・
かくえきできゅうこうをまちましょう。 Hãy đợi tàu nhanh ở tàu chạy từng ga nào. |
|
9
|
きゅうこうTàu nhanh |
・
きゅうこうは Tàu nhanh thì nhanh.
・
きゅうこうはこのえきにとまりますか。 Tàu nhanh có dừng ở ga này không?
・
きゅうこうにのりましょう。 Hãy đi tàu nhanh nào. |
|
10
|
とっきゅうTàu tốc hành |
・
とっきゅうでおおさかまで Đi tàu tốc hành đến Osaka mất 2 tiếng.
・
とっきゅうのきっぷは Vé tàu tốc hành đắt.
・
とっきゅうはきゅうこうより Tàu tốc hành nhanh hơn tàu nhanh. |
|
11
|
しんかんせんTàu cao tốc Shinkansen |
しんかんせんできょうとへ Ví dụ thêm
・
しんかんせんはとても Tàu Shinkansen rất nhanh.
・
とうきょうからおおさかまでしんかんせんで Từ Tokyo đến Osaka đi Shinkansen mất 2 tiếng rưỡi.
・
しんかんせんのきっぷを Tôi muốn mua vé tàu Shinkansen. |
|
12
|
ちかてつTàu điện ngầm |
きょうとえきでちかてつにのります。 Tôi đi tàu điện ngầm ở ga Kyoto.Ví dụ thêm
・
とうきょうのちかてつはべんりです。 Tàu điện ngầm ở Tokyo tiện lợi.
・
ちかてつのえきはどこですか。 Ga tàu điện ngầm ở đâu?
・
ちかてつで Tôi đi tàu điện ngầm đến trường. |
|
13
|
〜ばんせんTuyến số ~ |
8ばんせんできゅうこうにのります。 Tôi lên tàu nhanh ở tuyến số 8.Ví dụ thêm
・
3ばんせんの Hãy lên tàu ở tuyến số 3.
・
とっきゅうは5ばんせんです。 Tàu tốc hành ở tuyến số 5.
・
1ばんせんに Tàu đến ở tuyến số 1. |
|
14
|
何ばんせんなんばんせんTuyến số mấy |
A「しんかんせんは Ví dụ thêm
・
きゅうこうは Tàu nhanh ở tuyến số mấy?
・
すみません、ちかてつは Xin lỗi, tàu điện ngầm ở tuyến số mấy? |
|
15
|
じどうしゃXe hơi (chỉ các loại xe có gắn động cơ) |
トヨタはじどうしゃのかいしゃです。 Toyota là công ty xe hơi.Ví dụ thêm
・
あのじどうしゃは Chiếc xe hơi đó mới.
・
Xe hơi Nhật Bản tốt.
・
じどうしゃで Bạn đến bằng xe hơi à? |
|
16
|
車くるまXe cộ (các loại xe nói chung) |
これは Ví dụ thêm
・
Bạn đến bằng xe à?
・
Tôi muốn một chiếc xe mới.
・
あの Chiếc xe đỏ kia của ai? |
|
17
|
うんてんするLái (xe) |
Ví dụ thêm
・
Bố tôi mỗi ngày đều lái xe.
・
Ở Nhật lái xe bên trái.
・
うんてんするのがすきです。 Tôi thích lái xe. |
|
18
|
おくるTiễn, đưa |
A「 Ví dụ thêm
・
くうこうまでおくりましょうか。 Tôi đưa bạn đến sân bay nhé?
・
Tôi đã đưa bạn đến nhà ga.
・
Hãy đưa tôi bằng xe. |
|
19
|
ちゅうしゃじょうBãi đậu (đỗ) xe |
ちゅうしゃじょうはありません。 Không có bãi đậu xe.Ví dụ thêm
・
ちゅうしゃじょうはどこですか。 Bãi đậu xe ở đâu?
・
ちゅうしゃじょうは Bãi đậu xe rộng.
・
スーパーのちゅうしゃじょうに Tôi đã đậu xe ở bãi đậu xe của siêu thị. |
|
20
|
とめるĐậu (xe), đỗ (xe), dừng |
①
ちゅうしゃじょうに
②
ここでとめてください。 Hãy dừng ở đây.Ví dụ thêm
・
ここに Tôi đậu xe ở đây được không?
・
そこでタクシーをとめてください。 Hãy dừng taxi ở đó.
・
えきの Tôi đã đậu xe máy trước nhà ga. |
|
21
|
じてんしゃXe đạp |
じてんしゃでえきまで Ví dụ thêm
・
Mỗi ngày tôi đi xe đạp đến trường.
・
Tôi đã mua xe đạp mới.
・
じてんしゃはえきの Xe đạp ở trước nhà ga. |
|
22
|
バイクXe gắn máy, xe mô-tô |
バイクでかいしゃへ Ví dụ thêm
・
バイクでかいしゃに Tôi đi xe máy đến công ty.
・
あのバイクはだれのですか。 Chiếc xe máy đó của ai?
・
バイクはべんりです。 Xe máy tiện lợi. |
|
23
|
バスXe buýt |
バスでなごやに Ví dụ thêm
・
バスは Xe buýt đến lúc mấy giờ?
・
Từ đây đến trường đi xe buýt mất 20 phút.
・
あのバスにのりましょう。 Hãy lên chuyến xe buýt kia nào. |
|
24
|
タクシーXe taxi |
タクシーにのりましょう。 Hãy đi taxi nào.Ví dụ thêm
・
タクシーでくうこうまで Tôi đi taxi đến sân bay.
・
タクシーは Taxi đắt nhưng tiện lợi.
・
タクシーをよんでください。 Hãy gọi taxi. |
|
25
|
ひこうきMáy bay |
ひこうきで Ví dụ thêm
・
ひこうきでアメリカに Tôi đi Mỹ bằng máy bay.
・
ひこうきは Máy bay nhanh nhưng đắt.
・
あしたのひこうきのきっぷを Tôi đã mua vé máy bay ngày mai. |
|
26
|
ふねTàu, thuyền |
よこはまでふねにのります。 Tôi lên tàu ở Yokohama.Ví dụ thêm
・
ふねでしまに Tôi đi tàu ra đảo.
・
Một con tàu lớn đã đến.
・
ふねは Đi tàu mất thời gian nhưng vui. |
|
27
|
のりばBến, trạm (xe buýt/taxi) |
バスのりばはどこですか。 Trạm xe buýt ở đâu ạ?Ví dụ thêm
・
タクシーのりばはえきの Bến taxi ở trước nhà ga.
・
バスのりばはあそこです。 Trạm xe buýt ở đằng kia.
・
のりばまであるいて Đi bộ đến bến mất 5 phút. |
|
28
|
くうこうSân bay |
くうこうはなりたにあります。 Sân bay ở Narita.Ví dụ thêm
・
くうこうまでどのくらいかかりますか。 Đến sân bay mất bao lâu?
・
なりたくうこうはとても Sân bay Narita rất lớn.
・
タクシーでくうこうに Tôi đã đi taxi đến sân bay. |

JTest.net
Giới thiệu
1000 Từ vựng JLPT N5 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N5. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N5 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Tự giới thiệu
Chapter 2 Học tập
Chapter 3 Công việc
Chapter 4 Bạn bè
Chapter 5 Cơm hôm nay
Chapter 6 Sở thích
Chapter 7 Mua sắm
Chapter 8 Ngày nghỉ
Chapter 9 Sống
Chapter 10 Sức khỏe