Flashcard từ vựng N5 - Có bao nhiêu cái?
読み込み中...
Danh sách từ vựng (3 từ)
何こ
なんこ
Bao nhiêu (mấy) cái (cục, trái, chiếc...)
~ こ
Cái, cục, quả (trợ từ đếm vật nhỏ)
何だい
なんだい
Bao nhiêu (mấy) cái (đếm máy móc, xe cộ...)

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Tự giới thiệu
Chapter 2 Học tập
Chapter 3 Công việc
Chapter 4 Bạn bè
Chapter 5 Cơm hôm nay
Chapter 6 Sở thích
Chapter 7 Mua sắm
Chapter 8 Ngày nghỉ
Chapter 9 Sống
Chapter 10 Sức khỏe