Flashcard từ vựng N5 - Gia đình

読み込み中...
Danh sách từ vựng (25 từ)
かぞく

Gia đình

わたしのかぞく

Gia đình của tôi

ちち

Cha, bố (của tôi)

りょうしん

Cha mẹ, song thân

はは

Mẹ (của tôi)

あね

Chị gái (của tôi)

あに

Anh trai (của tôi)

おとうと

Em trai (của tôi)

いもうと

Em gái (của tôi)

きょうだい

Anh chị em

いぬ

Con chó

ねこ

Con mèo

いる

Có, ở (dùng cho người, động vật)

うち

Nhà

やまださんのかぞく

Gia đình của anh/chị Yamada

おじいさん

Ông (nội, ngoại), ông cụ

おばあさん

Bà (nội, ngoại), bà cụ

ごりょうしん

Cha mẹ (kính ngữ)

お父さん

おとうさん

Bố, cha (kính ngữ)

お母さん

おかあさん

Mẹ (kính ngữ)

おねえさん

Chị gái (kính ngữ)

おにいさん

Anh trai (kính ngữ)

やまださん

Anh/chị Yamada

おとうとさん

Em trai (kính ngữ)

いもうとさん

Em gái (kính ngữ)

JTest.net

Mục lục


Chapter 1 Tự giới thiệu

Bài 1  Là

Bài 2  Xin chào

Bài 3  Gia đình

Bài 4  Bao nhiêu người

Bài 5  Đến từ


Chapter 2 Học tập

Bài 1  Trường học

Bài 2  Số đếm

Bài 3  Thứ (trong tuần)

Bài 4  Từ ngữ

Bài 5  Học tập


Chapter 3 Công việc

Bài 1  Làm việc, lao động

Bài 2  Công việc

Bài 3  Đây là cái gì?

Bài 4  Có bao nhiêu cái?

Bài 5  Thời gian


Chapter 4 Bạn bè

Bài 1  Người như thế nào?

Bài 2  Mặc áo

Bài 3  Mặc váy

Bài 4  Chơi

Bài 5  Phố xá, thị trấn


Chapter 5 Cơm hôm nay

Bài 1  Sáng, tối

Bài 2  Ăn, uống

Bài 3  Món ăn

Bài 4  Nhà hàng

Bài 5  Như thế nào?


Chapter 6 Sở thích

Bài 1  Sở thích

Bài 2  Âm nhạc

Bài 3  Thể thao

Bài 4  Thời tiết

Bài 5  Mùa


Chapter 7 Mua sắm

Bài 1  Mua sắm

Bài 2  Cửa hàng, của tiệm

Bài 3  Máy rút tiền tự động

Bài 4  Gửi

Bài 5  Quà tặng


Chapter 8 Ngày nghỉ

Bài 1  Phương tiện giao thông

Bài 2  Khoảng bao lâu?

Bài 3  Đường đi

Bài 4  Ở đâu

Bài 5  Ra ngoài


Chapter 9 Sống

Bài 1  Nhà

Bài 2  Tầng 2 chung cư

Bài 3  Chuyển nhà

Bài 4  Nhà của giáo viên

Bài 5  Điện


Chapter 10 Sức khỏe

Bài 1  Bệnh

Bài 2  (Bạn) khỏe không?

Bài 3  Vật - việc quan trọng

Bài 4  Tương lai

Bài 5  Hãy nhớ cả những từ này!