Quiz từ vựng N4 - Lời hứa
Đang trong quá trình thử nghiệm
Câu 1
約束(する)
(Lời hứa)
Chọn cách đọc đúng:
Câu 2
参加(する)
(さんか(する))
Chọn nghĩa đúng:
Câu 3
都合
(つごう)
Chọn nghĩa đúng:
Câu 4
Trễ, muộn
Chọn từ tương ứng:
Câu 5
Giữ (lời hứa)
Chọn từ tương ứng:

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?