Quiz từ vựng N4 - Lời hứa
Đang trong quá trình thử nghiệm
Câu 1
相手
(あいて)
Chọn nghĩa đúng:
Câu 2
間に合う
(Kịp giờ, đúng giờ)
Chọn cách đọc đúng:
Câu 3
れんらく<する>
Chọn nghĩa đúng:
Câu 4
(約束を)やぶる
(Thất (hứa))
Chọn cách đọc đúng:
Câu 5
(電話が)ある
((でんわが)ある)
Chọn nghĩa đúng:

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?