Từ vựng N4 - Chủ đề Hãy ghi nhớ cả từ nối!
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
だからVì vậy |
Ví dụ thêm
・
あしたは Ngày mai có kỳ thi. Vì vậy, tối nay tôi sẽ học nhiều.
・
Đường đang đông. Vì vậy, có thể sẽ bị trễ. |
|
2
|
それでVì vậy |
きのうは Ví dụ thêm
・
Tàu điện đã dừng. Vì vậy, tôi đã đi taxi đến công ty.
・
Tôi quên ví. Vì vậy, tôi đã mượn tiền bạn. |
|
3
|
またはHoặc là, hay |
Ví dụ thêm
・
Xin hãy chọn trà hoặc cà phê.
・
Việc đăng ký được tiếp nhận qua Internet hoặc điện thoại. |
|
4
|
それにNgoài ra, hơn nữa |
Ví dụ thêm
・
この Quán này rẻ. Ngoài ra, món ăn cũng ngon.
・
Cô ấy thông minh. Hơn nữa, cô ấy rất hiền. |
|
5
|
そのうえNgoài ra, còn nữa, lại còn |
Ví dụ thêm
・
この Căn phòng này rộng. Hơn nữa, tiền thuê cũng rẻ.
・
きょうは Hôm nay gió mạnh. Lại còn trời mưa nữa. |
|
6
|
するとThế là, thế rồi |
Ví dụ thêm
・
ボタンを Tôi đã nhấn nút. Thế là cánh cửa mở ra.
・
Tôi gọi to. Thế rồi, con mèo chạy đến. |
|
7
|
けれどもNhưng, tuy nhiên |
Ví dụ thêm
・
この Công việc này vất vả. Nhưng rất đáng làm.
・
Tiếng Nhật khó. Nhưng mỗi ngày tôi đều cố gắng. |
|
8
|
それならNếu vậy, vậy thì |
A「 Ví dụ thêm
・
A「 A: Lạnh nhỉ. B: Vậy thì đóng cửa sổ nhé.
・
A「 A: Tôi không có xe. B: Vậy thì tôi sẽ đưa bạn đến ga. |
|
9
|
ところでNhân tiện, à này, mà này |
A「きのうの Ví dụ thêm
・
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ. Mà này, cuối tuần bạn làm gì?
・
お Anh/chị làm việc vất vả rồi. À này, cuộc họp ngày mai mấy giờ? |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?