Từ vựng N4 - Chủ đề Lái xe (xe, tàu)
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
進むすすむTiến lên, tiến về phía trước |
Ví dụ thêm
・
Đồng hồ chạy nhanh 5 phút.
・
プロジェクトが Dự án đang tiến triển thuận lợi. |
|
2
|
向かうむかうHướng đến, đi đến |
Ví dụ thêm
・
Tôi đang đi bộ hướng đến trường.
・
Bão đang hướng về Tokyo. |
|
3
|
止めるとめるĐậu, dừng (xe) |
バス Ví dụ thêm
・
ここに Tôi đậu xe đạp ở đây được không?
・
タクシーを Tôi chặn taxi và lên xe. |
|
4
|
止まるとまる(Xe) dừng, đậu |
Ví dụ thêm
・
Xe buýt đột nhiên dừng lại.
・
Đồng hồ đã dừng rồi. |
|
5
|
運ぶはこぶChuyên chở, vận chuyển, khiêng vác |
この Ví dụ thêm
・
Tôi đã khiêng chiếc hộp nặng lên tầng hai.
・
けが Người bị thương đã được chuyển đến bệnh viện. |
|
6
|
そうさ(する)Việc điều khiển, thao tác |
リモコンで Ví dụ thêm
・
このロボットは Robot này có thể điều khiển dễ dàng.
・
スマホのそうさに Tôi đã quen với việc thao tác điện thoại thông minh. |
|
7
|
回すまわすVặn, xoay |
Ví dụ thêm
・
かぎを Hãy vặn chìa khóa sang phải.
・
Tôi đang chạy máy giặt. |
|
8
|
事故じこTai nạn |
きのう、 Ví dụ thêm
・
Tàu điện bị dừng vì tai nạn giao thông.
・
この Ngã tư này có nhiều tai nạn. |
|
9
|
(事故に)あう(じこに)あうGặp (tai nạn) |
Ví dụ thêm
・
Bạn tôi đã gặp tai nạn giao thông.
・
Tôi bị dính mưa nên quần áo bị ướt. |
|
10
|
ぶつかるĐụng, tông |
Ví dụ thêm
・
Tôi đụng vào tường nên đầu bị đau.
・
Xe đạp đã đâm vào cây. |
|
11
|
すべるTrượt |
Ví dụ thêm
・
バナナの Tôi trượt vỏ chuối và bị ngã.
・
Ngày mưa đường dễ trơn trượt. |
|
12
|
安全(な)あんぜん(な)Sự an toàn (an toàn) |
①
②
Ví dụ thêm
・
シートベルトは Hãy thắt dây an toàn vì sự an toàn.
・
この Thị trấn này ban đêm cũng an toàn. |
|
13
|
危険(な)きけん(な)Sự nguy hiểm (nguy hiểm) |
①
ここでは
②
この Ví dụ thêm
・
ここで Bơi ở đây rất nguy hiểm.
・
Xin đừng đến gần những nơi nguy hiểm. |
|
14
|
注意(する)ちゅうい(する)Sự chú ý, lưu ý, nhắc nhở |
①
②
ちこくして、 Ví dụ thêm
・
Hãy chú ý chỗ đặt chân.
・
Giáo viên đã nhắc nhở học sinh. |
|
15
|
赤ちゃんあかちゃんEm bé |
Ví dụ thêm
・
Em bé đang ngủ ngon lành.
・
Em bé nhà bên cạnh hay khóc lắm. |
|
16
|
故障(する)こしょう(する)Sự hư hỏng |
また Ví dụ thêm
・
エレベーターが Thang máy bị hỏng nên tôi đã đi cầu thang bộ.
・
パソコンが Máy tính bị hỏng nên tôi đã mang đi sửa. |
|
17
|
とちゅうGiữa chừng, đang trên đường |
Ví dụ thêm
・
Đang giữa chừng làm việc thì có điện thoại gọi đến.
・
Tôi đã ngủ mất giữa chừng bộ phim. |
|
18
|
行きい/ゆきLượt đi, vòng đi, chuyến đi |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã lên tàu shinkansen đi Tokyo.
・
Lượt đi tôi đi tàu điện, lượt về tôi đi xe buýt. |
|
19
|
帰りかえりLượt về, vòng về, chuyến về |
Ví dụ thêm
・
Trên đường về tôi đã ghé siêu thị.
・
Tàu điện lượt về lúc nào cũng đông. |
|
20
|
ガソリンXăng |
ガソリンのねだんがまた Ví dụ thêm
・
ガソリンが Xăng sắp hết rồi.
・
ガソリンスタンドで Tôi đã đổ xăng cho xe ở trạm xăng. |
|
21
|
エンジンĐộng cơ |
あの Ví dụ thêm
・
エンジンをかけてください。 Hãy khởi động động cơ.
・
エンジンが Động cơ tắt rồi, xe không chạy được. |
|
22
|
信号しんごうĐèn giao thông |
Ví dụ thêm
・
Khi đèn giao thông chuyển xanh thì hãy sang đường.
・
あの Hãy rẽ phải ở đèn giao thông kia. |
|
23
|
やじるしDấu mũi tên |
Ví dụ thêm
・
やじるしの Hãy đi bộ theo hướng mũi tên.
・
Tôi đã vẽ mũi tên trên bản đồ. |
|
24
|
キロKm, kg |
ここから Ví dụ thêm
・
Đến ga khoảng 3 km.
・
Gần đây tôi đã tăng 2 kg. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?