Từ vựng N4 - Chủ đề Thời tiết
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
天気予報てんきよほうDự báo thời tiết |
Ví dụ thêm
・
Theo dự báo thời tiết, ngày mai có vẻ sẽ mưa.
・
Bạn đã xem dự báo thời tiết trước khi ra ngoài chưa? |
|
2
|
青空あおぞらBầu trời xanh |
Ví dụ thêm
・
Mưa tạnh rồi, bầu trời xanh trải rộng ra.
・
Hãy đi dã ngoại dưới bầu trời xanh nào. |
|
3
|
晴れるはれる(Trời) nắng |
Ví dụ thêm
・
Hy vọng chiều nay trời sẽ nắng nhỉ.
・
Hôm qua trời nắng suốt cả ngày. |
|
4
|
くもりThời tiết âm u, trời âm u |
Ví dụ thêm
・
Sáng trời âm u nhưng từ chiều trời đã nắng rồi.
・
くもりの Ngày âm u nhiệt độ không tăng lên nhiều. |
|
5
|
風かぜGió |
Ví dụ thêm
・
Hôm nay gió mạnh nên mũ có vẻ sẽ bị thổi bay.
・
Gió mát thổi thật dễ chịu. |
|
6
|
吹くふくThổi |
Ví dụ thêm
・
Gần biển lúc nào cũng có gió thổi.
・
Gió lạnh thổi từ phía bắc đến. |
|
7
|
やむTạnh, ngưng |
Ví dụ thêm
・
Hãy ở nhà cho đến khi tuyết ngưng nhé.
・
Khi gió ngưng thì tôi sẽ đi dạo. |
|
8
|
台風たいふうBão |
Ví dụ thêm
・
Khi có bão, trường học được nghỉ.
・
Năm nay bão nhiều nhỉ. |
|
9
|
かみなりSấm, sét |
Ví dụ thêm
・
かみなりが Khi có sấm sét, xin đừng ra ngoài.
・
Tối qua, sấm sét dữ dội lắm. |
|
10
|
レインコートÁo mưa |
Ví dụ thêm
・
Ngày mưa tôi mang theo áo mưa.
・
このレインコートは Áo mưa này nhẹ và tiện lợi. |
|
11
|
(かさを)さすChe (dù) |
たくさんの Ví dụ thêm
・
Vì trời bắt đầu mưa nên tôi đã che dù.
・
Vì nắng gắt nên tôi đang che dù che nắng. |
|
12
|
ぬれるBị ướt |
かさがなくて、 Ví dụ thêm
・
Trời đột nhiên mưa nên tóc bị ướt hết rồi.
・
Đường bị ướt nên dễ trơn trượt. |
|
13
|
波なみSóng |
Ví dụ thêm
・
Bão đến gần, sóng trở nên rất cao.
・
Bọn trẻ đang chơi đùa với sóng. |
|
14
|
気温きおんNhiệt độ (thời tiết) |
Ví dụ thêm
・
Nhiệt độ hôm nay lên tới 35 độ.
・
Khi đêm đến, nhiệt độ giảm đột ngột. |
|
15
|
冷えるひえるBị lạnh |
ずっと Ví dụ thêm
・
Vì chân bị lạnh nên tôi đã ngâm bồn tắm nước nóng.
・
Mùa đông cơ thể dễ bị lạnh. |
|
16
|
比べるくらべるSo sánh |
Ví dụ thêm
・
So với năm ngoái, mùa hè năm nay nóng hơn.
・
Tôi sẽ so sánh hai sản phẩm rồi mới mua. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?