Từ vựng N4 - Chủ đề Tự nhiên
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
地震じしんĐộng đất |
きのうの Ví dụ thêm
・
Ở Nhật Bản có nhiều động đất nên việc chuẩn bị là rất quan trọng.
・
Khi động đất xảy ra, hãy trốn xuống dưới bàn. |
|
2
|
津波つなみSóng thần |
Ví dụ thêm
・
Khi có cảnh báo sóng thần, hãy chạy ngay đến nơi cao.
・
Sau trận động đất lớn có thể có sóng thần. |
|
3
|
太陽たいようMặt trời |
Ví dụ thêm
・
Ánh sáng mặt trời rất quan trọng đối với thực vật.
・
Mặt trời ló ra từ giữa các đám mây. |
|
4
|
空そらBầu trời |
くもがないきれいな Ví dụ thêm
・
Bầu trời buổi chiều nhuộm màu cam.
・
Máy bay đang bay trên bầu trời. |
|
5
|
月つきMặt trăng |
Ví dụ thêm
・
Trăng rằm rất đẹp.
・
Hình dạng mặt trăng thay đổi một chút mỗi ngày. |
|
6
|
星ほしNgôi sao |
Ví dụ thêm
・
Ở miền quê có thể nhìn thấy sao rõ.
・
Lúc nhỏ, tôi đã học thuộc tên các ngôi sao. |
|
7
|
光るひかるTỏa sáng, lấp lánh |
Ví dụ thêm
・
ダイヤモンドが Viên kim cương đang lấp lánh.
・
Biển đêm lấp lánh dưới ánh trăng. |
|
8
|
宇宙うちゅうVũ trụ |
いつか Ví dụ thêm
・
Trong vũ trụ có vô số ngôi sao không đếm được.
・
Ước mơ của tôi là trở thành phi hành gia. |
|
9
|
空気くうきKhông khí |
いなかは Ví dụ thêm
・
Không khí buổi sáng rất dễ chịu.
・
この Không khí trong phòng này không tốt nên hãy mở cửa sổ. |
|
10
|
島しまĐảo |
Ví dụ thêm
・
Ở Okinawa có nhiều hòn đảo đẹp.
・
Nghỉ hè tôi muốn đi du lịch đảo. |
|
11
|
海岸かいがんBờ biển |
この Ví dụ thêm
・
Tôi thích đi dạo bờ biển.
・
Tôi đã tìm thấy nhiều vỏ sò ở bờ biển. |
|
12
|
林はやしRừng |
Ví dụ thêm
・
Trong rừng mát mẻ và dễ chịu.
・
Bọn trẻ đang chơi trong rừng. |
|
13
|
湖みずうみHồ |
Ví dụ thêm
・
この Hồ này nước rất trong.
・
Tôi đã đi thuyền trên hồ. |
|
14
|
池いけAo |
むかし、よくこの Ví dụ thêm
・
Cá vàng đang bơi trong ao.
・
Hoa sen đẹp đang nở trong ao ở vườn. |
|
15
|
虫むしCôn trùng, sâu bọ |
Ví dụ thêm
・
Đến mùa hè côn trùng trở nên nhiều.
・
Bọn trẻ rất thích các loại côn trùng như bọ cánh cứng. |
|
16
|
鳥とりChim |
Ví dụ thêm
・
Chim đã làm tổ trên cây trong vườn.
・
Buổi sáng nghe tiếng chim hót thì rất dễ chịu. |
|
17
|
季節きせつMùa |
Ví dụ thêm
・
Nhật Bản có bốn mùa.
・
Đồ ăn thay đổi theo mùa. |
|
18
|
紅葉こうようLá đỏ mùa thu |
もうすぐ Ví dụ thêm
・
Lá đỏ ở Kyoto rất nổi tiếng.
・
Hãy đi lên núi ngắm lá đỏ. |
|
19
|
[お]花見[お]はなみNgắm hoa |
Ví dụ thêm
・
Mỗi năm tôi đều đi ngắm hoa với bạn.
・
お Khi đi ngắm hoa, tôi mang theo cơm hộp. |
|
20
|
咲くさくNở |
Ví dụ thêm
・
Đến mùa xuân hoa anh đào nở.
・
Hoa hồng trong vườn đã nở đẹp. |
|
21
|
葉はLá |
この Ví dụ thêm
・
Đến mùa thu lá chuyển sang màu đỏ và vàng.
・
Lá đang rụng vì gió. |
|
22
|
枝えだCành cây |
Ví dụ thêm
・
Cành cây bị gãy vì gió mạnh.
・
Nhiều hoa đang nở trên cành cây anh đào. |
|
23
|
折れるおれるBị gãy |
Ví dụ thêm
・
Ruột bút chì bị gãy mất rồi.
・
Ô bị gãy vì gió mạnh. |
|
24
|
折るおるBẻ gãy, gấp |
さくらの Ví dụ thêm
・
Bọn trẻ gấp giấy làm máy bay.
・
Xin đừng bẻ cành hoa. |
|
25
|
植えるうえるTrồng |
Ví dụ thêm
・
Mùa xuân tôi đã trồng hạt hoa.
・
Tôi đã tham gia hoạt động trồng cây ở sân trường. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?