Từ vựng N4 - Chủ đề Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
かならずNhất định |
Ví dụ thêm
・
Trước khi ra ngoài, nhất định hãy đóng cửa sổ.
・
Tôi nhất định sẽ giữ lời hứa.
・
かならず Nhất định hãy đến đúng giờ nhé. |
|
2
|
きっとChắc chắn |
がんばれば、きっと Ví dụ thêm
・
Ngày mai chắc chắn sẽ nắng.
・
Tôi nghĩ cô ấy chắc chắn sẽ đến.
・
きっといいことがありますよ。 Chắc chắn sẽ có điều tốt đẹp đấy. |
|
3
|
しっかり[と](する)Chắc, chắc chắn |
ポスターをしっかりはってください。 Hãy dán áp phích thật chắc.Ví dụ thêm
・
ロープをしっかり Hãy nắm chặt sợi dây.
・
しっかり Nếu không học hành chắc chắn thì sẽ trượt kỳ thi đấy.
・
ふたをしっかり Hãy đóng nắp thật chặt. |
|
4
|
きちんと(する)Đàng hoàng |
Ví dụ thêm
・
Hãy dọn phòng cho ngăn nắp.
・
きちんとあいさつをしましょう。 Hãy chào hỏi cho đàng hoàng.
・
Tài liệu đã được sắp xếp ngăn nắp. |
|
5
|
ちゃんと(する)Đàng hoàng |
トイレを Ví dụ thêm
・
Bạn có uống thuốc đàng hoàng không?
・
ちゃんと Hãy đánh răng đàng hoàng rồi hãy ngủ.
・
Bạn đã làm bài tập đàng hoàng chưa? |
|
6
|
ぜったい[に]Nhất định |
Ví dụ thêm
・
この Nhất định đừng nói bí mật này nhé.
・
ぜったいにあきらめません。 Tôi nhất định không bỏ cuộc.
・
あの Bộ phim đó nhất định nên xem đấy. |
|
7
|
ぜひNhất định (làm gì đó) |
Ví dụ thêm
・
ぜひ Nhất định hãy thử đi Kyoto một lần.
・
ぜひ Nhất định hãy đến chơi nhé.
・
この Tôi muốn bạn nhất định đọc cuốn sách này. |
|
8
|
できるだけTrong khả năng có thể |
Ví dụ thêm
・
できるだけ Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày trong khả năng có thể.
・
できるだけ Tôi đang tìm khách sạn rẻ nhất có thể.
・
できるだけ Hãy trả lời càng sớm càng tốt. |
|
9
|
はっきり[と] (する)Rõ ràng |
Ví dụ thêm
・
はっきり Vì nghe không rõ nên hãy nói lại một lần nữa.
・
Ý kiến của anh ấy rõ ràng và dễ hiểu.
・
はっきり「いいえ」と Nên nói rõ ràng là "không" thì tốt hơn đấy. |
|
10
|
ずいぶん[と]Nhiều |
ずいぶん Ví dụ thêm
・
Gần đây trời lạnh đi nhiều nhỉ.
・
ずいぶん Tôi đã đợi rất lâu nhưng anh ấy không đến.
・
Đi bộ từ ga khá xa nhỉ. |
|
11
|
かなりKhá là |
あのフランス Ví dụ thêm
・
Bài thi hôm nay khá là khó.
・
このレストランの Món ăn ở nhà hàng này khá là ngon đấy.
・
Anh ấy giỏi tiếng Nhật khá lắm. |
|
12
|
だいぶNhiều |
Ví dụ thêm
・
Cảm đã đỡ nhiều rồi.
・
だいぶ Ấm lên nhiều rồi nhỉ.
・
Công việc đã xong gần hết rồi. |
|
13
|
もっとHơn nữa |
もっとがんばらないと、 Ví dụ thêm
・
もっとゆっくり Hãy nói chậm hơn nữa.
・
もっと Tôi phải dậy sớm hơn nữa.
・
この Hãy cho thêm muối vào món này. |
|
14
|
だいたいĐại khái, gần như, hầu như |
レポートはだいたい Ví dụ thêm
・
Tôi đã hiểu đại khái về văn hóa Nhật Bản rồi.
・
だいたい Đại khái mấy giờ thì đến?
・
Việc chuẩn bị cho ngày mai đại khái đã xong. |
|
15
|
たいていThường, thông thường |
Ví dụ thêm
・
Buổi sáng tôi thường uống cà phê.
・
たいてい Tôi thường thức dậy lúc bảy giờ.
・
Cuối tuần tôi thường đi mua sắm. |
|
16
|
たまにThỉnh thoảng, đôi khi |
たまに Ví dụ thêm
・
たまに Thỉnh thoảng tôi đi xem phim.
・
たまには Thỉnh thoảng hãy ăn ngoài đi.
・
Bố tôi thỉnh thoảng nấu ăn. |
|
17
|
ぜんぜんHoàn toàn (không) |
Ví dụ thêm
・
この Bộ phim này hoàn toàn không thú vị.
・
Hôm qua tôi hoàn toàn không ngủ được.
・
Dù nghe giải thích nhưng hoàn toàn không hiểu. |
|
18
|
けっしてNhất định (không) |
この Ví dụ thêm
・
Anh ấy nhất định không nói dối.
・
この Tôi nhất định không quên lời hứa này.
・
けっして Nhất định đừng đi một mình. |
|
19
|
ちっともMột chút cũng (không) |
Ví dụ thêm
・
この Dù uống thuốc này nhưng một chút cũng không có tác dụng.
・
Câu chuyện của anh ấy một chút cũng không thú vị.
・
Dù luyện tập nhưng một chút cũng không giỏi lên. |
|
20
|
まだVẫn còn, vẫn chưa |
①
この
②
Ví dụ thêm
・
まだ Trời vẫn còn đang mưa.
・
Bài tập vẫn chưa xong.
・
まだ Vẫn còn thời gian nên hãy thong thả. |
|
21
|
ほとんどHầu như, hầu hết |
Ví dụ thêm
・
Công việc đã gần xong hết rồi.
・
クラスの Hầu hết sinh viên trong lớp đã đến.
・
お Tôi đã tiêu gần hết tiền rồi. |
|
22
|
なかなかKhá; mãi vẫn (không) |
Ví dụ thêm
・
この Bài toán này khá khó nhỉ.
・
Tàu điện mãi không đến, thật phiền.
・
なかなかいい Bộ phim khá hay đấy. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?