Từ vựng N4 - Chủ đề Lời hứa
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
約束(する)やくそく(する)Lời hứa |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã hẹn gặp nhau ở ga lúc 3 giờ ngày mai.
・
Tôi đã hứa sẽ gọi điện cho cô ấy mỗi ngày. |
|
2
|
(約束を)守る(やくそくを)まもるGiữ (lời hứa) |
Ví dụ thêm
・
Việc giữ đúng giờ là điều quan trọng.
・
Anh ấy là người luôn giữ lời hứa. |
|
3
|
(約束を)やぶる(やくそくを)やぶるThất (hứa) |
Ví dụ thêm
・
Anh ấy đã nhiều lần thất hứa.
・
Tôi đã thất hứa với bạn và mất đi sự tin tưởng. |
|
4
|
間に合うまにあうKịp giờ |
タクシーに Ví dụ thêm
・
Tôi nghĩ nếu chạy thì sẽ kịp tàu.
・
Có thể tôi sẽ không kịp hạn chót. |
|
5
|
おくれるTrễ, muộn |
デートに Ví dụ thêm
・
Tàu bị trễ nên tôi đi làm muộn.
・
すみません、 Xin lỗi, tôi sẽ đến trễ một chút. |
|
6
|
キャンセル(する)Việc hủy bỏ |
Ví dụ thêm
・
ホテルの Tôi đã hủy đặt phòng khách sạn.
・
Trận đấu bóng đá đã bị hủy vì trời mưa. |
|
7
|
わけLý do |
どうして Ví dụ thêm
・
Hãy cho tôi biết lý do bạn đến muộn.
・
Tôi không hiểu lý do anh ấy làm điều đó. |
|
8
|
さそうRủ, mời |
パーティーにマリアさんもさそいましょう。 Hãy mời cả chị Maria đến bữa tiệc.Ví dụ thêm
・
Tôi đã rủ bạn đi xem phim.
・
Hãy rủ anh Tanaka đi ngắm hoa anh đào nhé. |
|
9
|
れんらく(する)Liên lạc |
パーティーの Ví dụ thêm
・
Tôi sẽ liên lạc lịch trình ngày mai qua email.
・
Nếu có chuyện gì thì hãy liên lạc cho tôi. |
|
10
|
(電話が)ある(でんわが)あるCó (điện thoại) |
Ví dụ thêm
・
Trong lúc họp có điện thoại gọi đến.
・
Hôm qua có điện thoại từ số lạ gọi đến. |
|
11
|
食事(する)しょくじ(する)Bữa ăn |
Ví dụ thêm
・
Mỗi ngày tôi ăn ba bữa.
・
Tôi đã dùng bữa cùng bạn ở nhà hàng. |
|
12
|
参加(する)さんか(する)Sự tham gia |
Ví dụ thêm
・
マラソン Tôi muốn tham gia cuộc thi marathon.
・
Năm nay có bao nhiêu người tham gia tiệc tất niên? |
|
13
|
都合つごうSự thuận tiện, lịch trình |
Ví dụ thêm
・
Chiều mai tôi không thuận tiện.
・
ご Hãy cho tôi biết ngày nào bạn thuận tiện. |
|
14
|
予定よていDự định, kế hoạch |
Ví dụ thêm
・
Kế hoạch tháng sau vẫn chưa quyết định.
・
Tôi có dự định gặp bạn vào cuối tuần. |
|
15
|
相手あいてĐối phương, đối tác |
さっきの Ví dụ thêm
・
テニスの Tôi đang tìm đối thủ chơi tennis.
・
Vì không có người để nói chuyện nên tôi cô đơn. |
|
16
|
機会きかいCơ hội, dịp |
このごろ、お Ví dụ thêm
・
Tôi muốn có thêm cơ hội sử dụng tiếng Nhật.
・
ぜひまた Nếu có dịp thì nhất định hãy đến chơi nhé. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?