Từ vựng N4 - Chủ đề Thể thao
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
運動(する)うんどう(する)Sự vận động, thể dục thể thao |
けんこうのためには Ví dụ thêm
・
Tập thể dục mỗi ngày sẽ giúp cơ thể khỏe mạnh.
・
Bạn có thích vận động không?
・
Có nhiều người đang tập thể dục ở công viên. |
|
2
|
走るはしるChạy |
Ví dụ thêm
・
Những đứa trẻ đang chạy trong công viên.
・
Tôi ghen tị với người chạy nhanh. |
|
3
|
歩くあるくĐi bộ |
Ví dụ thêm
・
Đi bộ đến nhà ga mất 15 phút.
・
Đi bộ vào ngày đẹp trời rất dễ chịu. |
|
4
|
ジョギング(する)Môn chạy bộ |
Ví dụ thêm
・
Tôi thích chạy bộ ở công viên.
・
Tôi đã cùng bạn chạy bộ. |
|
5
|
伸ばすのばすDuỗi, kéo dài |
ジョギングの Ví dụ thêm
・
Trước khi tập, hãy duỗi chân ra.
・
Khi thức dậy buổi sáng, tôi vươn tay lên cao. |
|
6
|
試合しあいTrận đấu |
もし Ví dụ thêm
・
Tôi đang mong chờ trận đấu ngày mai.
・
この Trận đấu này rất thú vị. |
|
7
|
大会たいかいGiải đấu, đại hội |
もうすぐ Ví dụ thêm
・
Tháng tới, tôi sẽ tham gia giải đấu bơi lội.
・
Tôi muốn đứng nhất trong giải đấu. |
|
8
|
ワールドカップGiải vô địch thế giới |
ワールドカップで Ví dụ thêm
・
Bốn năm một lần có giải vô địch thế giới bóng đá.
・
ワールドカップをテレビで Tôi đã xem giải vô địch thế giới trên tivi. |
|
9
|
行うおこなうTổ chức, tiến hành |
Ví dụ thêm
・
Tuần tới, trường sẽ tổ chức đại hội thể thao.
・
この Cuộc họp này được tổ chức mỗi tháng. |
|
10
|
中止(する)ちゅうし(する)Sự hủy bỏ, tạm dừng |
Ví dụ thêm
・
Hội thao đã bị hủy vì mưa.
・
Thật tiếc vì trận đấu đã bị hủy. |
|
11
|
選手せんしゅVận động viên |
しょうらい、オリンピックの Ví dụ thêm
・
あの Vận động viên đó rất nổi tiếng.
・
Vận động viên Nhật Bản đã giành huy chương. |
|
12
|
チームĐội |
Ví dụ thêm
・
Đội của chúng tôi rất mạnh.
・
チームのみんなで Cả đội đã cùng nhau tập luyện. |
|
13
|
勝つかつThắng |
きのうのゲームは Ví dụ thêm
・
Tôi muốn thắng trận đấu tiếp theo.
・
Nếu luyện tập chăm chỉ, tôi nghĩ sẽ thắng được. |
|
14
|
優勝(する)ゆうしょう(する)Sự vô địch, chức vô địch |
テニスの Ví dụ thêm
・
Đội của chúng tôi đã vô địch.
・
Tôi rất vui vì đã vô địch được. |
|
15
|
負けるまけるThua |
もし Ví dụ thêm
・
Trận đấu hôm nay thua 3-1.
・
Vì không muốn thua nên tôi tập luyện mỗi ngày. |
|
16
|
応援(する)おうえん(する)Sự cổ vũ, ủng hộ |
Ví dụ thêm
・
スタジアムで Tôi đã cổ vũ vận động viên ở sân vận động.
・
みんなが Tôi rất vui vì mọi người đã cổ vũ cho tôi. |
|
17
|
コースLộ trình, khóa |
Ví dụ thêm
・
このコースは Lộ trình này có cảnh đẹp.
・
マラソンのコースを Tôi đã thử chạy trên lộ trình marathon. |
|
18
|
会場かいじょうHội trường, nơi thi đấu, nơi tổ chức |
Ví dụ thêm
・
Bạn đến hội trường lúc mấy giờ?
・
Hội trường rất rộng và đẹp. |
|
19
|
スタート(する)Điểm xuất phát, sự xuất phát |
Ví dụ thêm
・
レースは Cuộc đua bắt đầu lúc 9 giờ.
・
みんな Mọi người hãy cùng xuất phát nào. |
|
20
|
失敗(する)しっぱい(する)Sự thất bại |
もし Ví dụ thêm
・
Dù thất bại cũng đừng bỏ cuộc.
・
Thất bại nhiều lần rồi cuối cùng cũng làm được. |
|
21
|
柔道じゅうどうJudo (nhu đạo) |
Ví dụ thêm
・
Anh trai tôi giỏi judo.
・
Tôi muốn học judo. |
|
22
|
水泳すいえいBơi lội |
Ví dụ thêm
・
Bơi lội là môn vận động tốt cho cơ thể.
・
Mùa hè tôi thường bơi. |
|
23
|
野球やきゅうBóng chày |
Ví dụ thêm
・
Cuối tuần tôi chơi bóng chày với bạn.
・
Tôi đã đi xem trận đấu bóng chày. |
|
24
|
投げるなげるNém |
Ví dụ thêm
・
ボールを Tôi đã ném bóng đi xa.
・
もっと Hãy ném mạnh hơn nữa. |
|
25
|
スポーツクラブCâu lạc bộ thể thao |
うちの Ví dụ thêm
・
スポーツクラブに Tôi đến câu lạc bộ thể thao mỗi tuần.
・
Tôi đã tham gia câu lạc bộ thể thao mới. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?