Từ vựng N4 - Chủ đề Giao tiếp
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
メールアドレスĐịa chỉ e-mail |
Ví dụ thêm
・
メールアドレスを Vì nhập sai địa chỉ e-mail nên thư không được gửi đến.
・
Xin hãy cho tôi biết địa chỉ e-mail mới. |
|
2
|
返事(する)へんじ(する)Thư trả lời, sự hồi âm |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã quên trả lời thầy/cô.
・
Khi được gọi tên, hãy trả lời bằng giọng to. |
|
3
|
知り合うしりあうQuen biết |
Ví dụ thêm
・
Tôi vẫn liên lạc với những người bạn quen biết ở đại học.
・
Tôi đã trở thành bạn với người quen biết trong chuyến du lịch. |
|
4
|
紹介(する)しょうかい(する)Sự giới thiệu |
Ví dụ thêm
・
Xin hãy tự giới thiệu bản thân.
・
おいしいレストランを Bạn có thể giới thiệu cho tôi nhà hàng ngon không? |
|
5
|
合うあうHợp (nhau), phù hợp |
そのくつは Ví dụ thêm
・
この Tôi nghĩ màu này không hợp với tôi.
・
このネクタイはそのスーツに Chiếc cà vạt này hợp với bộ vest đó đấy. |
|
6
|
相談(する)そうだん(する)Sự bàn bạc, trao đổi, tư vấn |
Ví dụ thêm
・
Nếu có chuyện gì khó khăn, hãy trao đổi với thầy/cô.
・
Khi tôi bàn bạc với bạn, tôi đã nhận được lời khuyên tốt. |
|
7
|
さんせい(する)Sự tán thành, sự đồng ý |
みんな Ví dụ thêm
・
あなたの Tôi tán thành ý kiến của bạn.
・
この Người nào tán thành kế hoạch này thì hãy giơ tay. |
|
8
|
反対(する)はんたい(する)Sự phản đối |
Ví dụ thêm
・
Mẹ đã phản đối việc chuyển nhà của tôi.
・
Có ai có ý kiến phản đối không? |
|
9
|
訪ねるたずねるThăm, đến thăm |
Ví dụ thêm
・
Tuần trước, tôi đã đến thăm nhà bà.
・
Nếu đến Nhật Bản, nhất định hãy đến thăm Kyoto nhé. |
|
10
|
案内(する)あんない(する)Sự hướng dẫn |
Ví dụ thêm
・
Tôi hướng dẫn bạn đến ga nhé?
・
この Hãy xem bản đồ này và hướng dẫn đường đến cửa hàng. |
|
11
|
あげるCho, tặng (ai đó cái gì) |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã tặng em gái một con thú nhồi bông.
・
Tôi muốn tặng hoa cho bạn nhân ngày sinh nhật. |
|
12
|
くれる(Ai đó) cho, tặng (tôi/chúng tôi) |
たんじょう Ví dụ thêm
・
Mẹ đã làm cho tôi chiếc bánh ngon.
・
Thầy/cô đã dạy tiếng Nhật cho tôi. |
|
13
|
もらうNhận, được cho |
このペンは Ví dụ thêm
・
Tôi đã nhận được quà từ bạn nhân ngày sinh nhật.
・
Tôi đã nhờ thầy/cô sửa bài văn cho. |
|
14
|
贈るおくるTặng, gửi tặng |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã tặng đồng hồ để chúc mừng tốt nghiệp.
・
Có nhiều người tặng hoa nhân ngày của mẹ. |
|
15
|
贈り物おくりものQuà tặng |
このネックレスは Ví dụ thêm
・
Ở Nhật Bản, người ta gói quà tặng rất đẹp.
・
Chọn quà tặng thật là khó nhỉ. |
|
16
|
[お]祝い[お]いわいLời chúc mừng, quà chúc mừng |
Ví dụ thêm
・
Bạn sẽ tặng gì để chúc mừng kết hôn?
・
お Chúc mừng sinh nhật. Đây là lời chúc mừng từ đáy lòng. |
|
17
|
わたすTrao, đưa, giao |
Ví dụ thêm
・
レポートを Hãy nộp bài báo cáo cho thầy/cô.
・
このお Bạn có thể đưa số tiền này cho anh/chị Tanaka được không? |
|
18
|
よろこぶVui mừng |
Ví dụ thêm
・
Bọn trẻ đã vui mừng khi nhận được quà.
・
Thi đỗ nên cả gia đình đều vui mừng. |
|
19
|
おかげNhờ (ơn, công lao) |
Ví dụ thêm
・
Nhờ thầy/cô mà tiếng Nhật của tôi đã giỏi lên.
・
Nhờ thuốc mà cơn sốt đã hạ. |
|
20
|
かんしゃ(する)Sự cảm tạ, sự biết ơn |
Ví dụ thêm
・
Tôi muốn truyền đạt lòng biết ơn đến cha mẹ.
・
Tôi biết ơn người đã giúp đỡ tôi. |
|
21
|
お礼(する)おれい(する)Lời cảm ơn, sự đền ơn |
Ví dụ thêm
・
Để cảm ơn vì đã giúp đỡ, tôi đã mời ăn.
・
お Đừng quên nói lời cảm ơn nhé. |
|
22
|
あやまるXin lỗi |
Ví dụ thêm
・
Vì đi muộn nên tôi đã xin lỗi thầy/cô.
・
Tôi đã lỡ làm hỏng máy ảnh của bạn nên đã xin lỗi ngay. |
|
23
|
えんりょ(する)Sự e ngại, sự khách sáo |
えんりょしないで、 Ví dụ thêm
・
えんりょしないで、もっと Đừng ngại, hãy ăn thêm đi.
・
Người Nhật có nhiều người hay khách sáo. |
|
24
|
気づくきづくĐể ý, nhận ra |
Ví dụ thêm
・
Tôi nhận ra mình quên ví ở ga tàu.
・
Nếu nhận ra lỗi sai, hãy sửa ngay. |
|
25
|
親友しんゆうBạn thân |
Ví dụ thêm
・
Với bạn thân thì tôi có thể nói bất cứ chuyện gì.
・
Tôi có một người bạn thân từ thời tiểu học. |
|
26
|
せんぱいĐàn anh, đàn chị, tiền bối |
アルバイトのせんぱいにいつもお Ví dụ thêm
・
せんぱいに Tôi đã được đàn anh chỉ cho cách làm việc.
・
Đàn anh ở đại học là người rất tốt bụng. |
|
27
|
彼らかれらHọ, bọn họ |
A「あの Ví dụ thêm
・
Họ dự định đến Nhật Bản vào tuần sau.
・
Họ lúc nào cũng chơi bóng đá cùng nhau. |
|
28
|
みんなMọi người, tất cả |
Ví dụ thêm
・
みんなで Mọi người cùng chụp ảnh chung nào.
・
パーティーにみんな Tôi vui vì mọi người đã đến bữa tiệc. |
|
29
|
人気にんきĐược ưa thích, sự nổi tiếng |
マリアさんはみんなに Ví dụ thêm
・
この Ca sĩ này được người trẻ yêu thích.
・
この Mì ramen của quán này rất được ưa chuộng. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?