Từ vựng N4 - Chủ đề Việc học

# Từ vựng Ví dụ
1
考える
かんがえる
Suy nghĩ, nghĩ

むずかしくても、よくかんがえればわかります。

Dù khó mà nếu nghĩ kỹ thì sẽ hiểu.
Ví dụ thêm

将来しょうらいのことをよくかんがえています。


Tôi đang suy nghĩ kỹ về tương lai.

もうすこかんがえてからめます。


Tôi sẽ suy nghĩ thêm một chút rồi mới quyết định.
2
辞典
じてん
Từ điển

カタカナことばの辞典じてんいたいです。

Tôi muốn mua từ điển từ Katakana.
Ví dụ thêm

あたらしい辞典じてんいました。


Tôi đã mua một cuốn từ điển mới.

この辞典じてんはとても使つかいやすいです。


Cuốn từ điển này rất dễ sử dụng.
3
調べる
しらべる
Tra, tìm

わからないことばは自分じぶん調しらべてください。

Hãy tự mình tra từ không biết.
Ví dụ thêm

インターネットで調しらべてみましょう。


Hãy thử tra trên mạng internet xem.

電車でんしゃ時間じかん調しらべました。


Tôi đã tra giờ tàu điện.
4
たしかめる
Kiểm tra, xác nhận

レポートをいたら、たしかめてください。

Nếu viết báo cáo xong rồi, hãy kiểm tra lại.
Ví dụ thêm

かけるまえにドアのかぎをたしかめてください。


Trước khi ra ngoài, hãy kiểm tra khóa cửa.

こたえがただしいかたしかめました。


Tôi đã kiểm tra xem câu trả lời có đúng không.
5
予習<する>
よしゅう<する>
Việc học trước, sự chuẩn bị bài

毎日まいにち漢字かんじ予習よしゅうしてきてください。

Hàng ngày, hãy học trước chữ Kanji.
Ví dụ thêm

明日あした授業じゅぎょう予習よしゅうをしました。


Tôi đã học trước bài cho buổi học ngày mai.

予習よしゅうしておくと、授業じゅぎょうがわかりやすくなります。


Nếu học trước, bài giảng sẽ dễ hiểu hơn.
6
復習(する)
ふくしゅう(する)
Việc ôn tập

復習ふくしゅうしないと、ことばがおぼえられません。

Hễ không ôn tập là tôi không thể nào nhớ từ.
Ví dụ thêm

毎晩まいばん、そのならったことを復習ふくしゅうします。


Mỗi tối, tôi ôn lại những gì đã học trong ngày.

テストのまえ復習ふくしゅうしましょう。


Hãy ôn tập trước khi thi.
7
思い出す
おもいだす
Nhớ ra

きのう復習ふくしゅうしたのに、漢字かんじおもせません。

Hôm qua tôi đã ôn tập vậy mà không thể nhớ ra chữ Kanji.
Ví dụ thêm

むかしのことをおもしました。


Tôi đã nhớ lại chuyện ngày xưa.

名前なまえおもせません。


Tôi không thể nhớ ra tên.
8
じゅく
Lớp học thêm, lớp luyện thi

学校がっこうわったら、じゅくにきます。

Sau khi giờ học kết thúc, tôi sẽ đi học thêm.
Ví dụ thêm

おとうと毎週まいしゅう土曜日どようびにじゅくにかよっています。


Em trai tôi đi học thêm vào mỗi thứ Bảy hàng tuần.

じゅくの先生せんせいはとてもやさしいです。


Thầy giáo ở lớp học thêm rất hiền.
9
やる
Làm

いえかえったら、すぐ宿題しゅくだいをやります。

Sau khi về nhà, tôi làm bài tập ngay.
Ví dụ thêm

今日きょうやることがたくさんあります。


Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.

この仕事しごとわたしがやります。


Công việc này tôi sẽ làm.
10
がんばる
Cố gắng

勉強べんきょうもスポーツもがんばっています。

Tôi cố gắng cả việc học lẫn thể thao.
Ví dụ thêm

試験しけん合格ごうかくするためにがんばります。


Tôi sẽ cố gắng để đỗ kỳ thi.

みんなでがんばりましょう。


Mọi người hãy cùng cố gắng nào.
11

Chữ, chữ viết

リーさんはがとてもきれいです。

Chữ (anh/chị) Ly viết đẹp.
Ví dụ thêm

もっときれいなきたいです。


Tôi muốn viết chữ đẹp hơn.

このなんみますか。


Chữ này đọc là gì?
12
ふりがな
Phiên âm

ふりがながないと、漢字かんじめません。

Nếu không có phiên âm, tôi không thể đọc được chữ Kanji.
Ví dụ thêm

どものほんにはふりがながあります。


Sách dành cho trẻ em có phiên âm.

漢字かんじにふりがなをつけてください。


Hãy ghi phiên âm lên chữ Hán.
13
メモ<する>
Việc ghi chép

大切たいせつなことをメモにしておきます。

Tôi ghi chép lại các việc quan trọng.
Ví dụ thêm

先生せんせいはなしをメモしました。


Tôi đã ghi chép lời thầy giáo nói.

大事だいじなことはメモしておいたほうがいいです。


Những điều quan trọng nên ghi chép lại.
14
文法
ぶんぽう
Văn phạm, ngữ pháp

N4の文法ぶんぽうをおぼえましょう。

Hãy ghi nhớ văn phạm N4.
Ví dụ thêm

日本語にほんご文法ぶんぽうむずかしいですが、おもしろいです。


Ngữ pháp tiếng Nhật khó nhưng thú vị.

この文法ぶんぽう使つかかたおしえてください。


Hãy dạy tôi cách sử dụng ngữ pháp này.
15
説明<する>
せつめい<する>
Việc giải thích, phần giải thích

この文法ぶんぽう説明せつめいはよくわかりません。

Tôi không hiểu rõ lắm phần giải thích văn phạm này.
Ví dụ thêm

先生せんせいがわかりやすく説明せつめいしてくれました。


Thầy giáo đã giải thích dễ hiểu cho tôi.

もう一度いちど説明せつめいしてもらえますか。


Bạn có thể giải thích lại một lần nữa được không?
16
発音(する)
はつおん(する)
Việc phát âm

マリアさんの発音はつおんはとてもきれいです。

Phát âm của (chị) Maria rất hay.
Ví dụ thêm

日本語にほんご発音はつおん練習れんしゅうしています。


Tôi đang luyện tập phát âm tiếng Nhật.

この言葉ことば発音はつおんがわかりません。


Tôi không biết phát âm của từ này.
17
会話<する>
かいわ<する>
Cuộc nói chuyện, đoạn hội thoại

日本語にほんごだけで会話かいわしましょう。

Hãy nói chuyện chỉ bằng tiếng Nhật.
Ví dụ thêm

毎日まいにち日本人にほんじん会話かいわしています。


Mỗi ngày tôi đều nói chuyện với người Nhật.

会話かいわ練習れんしゅうをしましょう。


Hãy luyện tập hội thoại nào.
18
足す
たす
Thêm vào, cộng

25に47をすと、72になります。

25 cộng thêm 47 bằng 72.
Ví dụ thêm

3に5をすと8になります。


3 cộng 5 bằng 8.

もうすこしおしてください。


Hãy thêm một chút muối nữa.
19
役に立つ
やくにたつ
Có ích

このほんはとてもやくちます。

Quyển sách này rất có ích.
Ví dụ thêm

日本語にほんご勉強べんきょうすると、旅行りょこうやくちます。


Nếu học tiếng Nhật, sẽ có ích cho việc du lịch.

この辞書じしょはとてもやくちます。


Cuốn từ điển này rất có ích.
20
勉強中
べんきょうちゅう
Đang học

いま、テストのための勉強べんきょうちゅうです。

Bây giờ tôi đang học cho bài kiểm tra.
Ví dụ thêm

あに大学だいがく試験しけんのために勉強べんきょうちゅうです。


Anh trai tôi đang trong lúc học cho kỳ thi đại học.

勉強べんきょうちゅうなので、しずかにしてください。


Tôi đang học bài nên hãy im lặng.

JTest.net


Giới thiệu

1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Trắc nghiệm tiếng Nhật

Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn

Trắc nghiệm chữ Hán Trắc nghiệm từ vựng

Mục lục


Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi

Bài 1  Thời gian

Bài 2  Gia đình

Bài 3  Nhà

Bài 4  Phòng

Bài 5  Từ sáng đến tối


Chapter 2 Việc học và công việc

Bài 1  Trường học

Bài 2  Trường đại học

Bài 3  Việc học

Bài 4  Công việc ①

Bài 5  Công việc ②


Chapter 3 Những việc vui vẻ

Bài 1  Du lịch

Bài 2  Món ăn ~ Ăn

Bài 3  Món ăn ~ Nấu (Làm)

Bài 4  Đi chợ, mua sắm

Bài 5  Nơi, chỗ


Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào

Bài 1  Thời tiết

Bài 2  Tự nhiên

Bài 3  Phương tiện giao thông

Bài 4  Lái xe (xe, tàu)

Bài 5  Thế giới


Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người

Bài 1  Giao tiếp

Bài 2  Người yêu

Bài 3  Những rắc rối

Bài 4  Sở thích

Bài 5  Thể thao


Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái

Bài 1  Cơ thể / Sức khỏe

Bài 2  Đau ốm / Bị thương

Bài 3  Thời trang

Bài 4  Trạng thái, tình trạng ①

Bài 5  Trạng thái, tình trạng ②


Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?

Bài 1  Tin tức

Bài 2  Lời hứa

Bài 3  Cảm giác

Bài 4  Hãy ghi nhớ cả phó từ ①

Bài 5  Hãy ghi nhớ cả phó từ ②

Bài 6  Hãy ghi nhớ cả từ nối!