Từ vựng N4 - Chủ đề Đi chợ, mua sắm
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
ねだんgiá cả |
ねだんを Ví dụ thêm
・
この Giá chiếc xe này quá cao.
・
ねだんを Hãy so sánh giá rồi mua nhé. |
|
2
|
上がるあがるtăng |
Ví dụ thêm
・
Từ tháng sau tiền điện sẽ tăng.
・
Nhiệt độ đột ngột tăng lên. |
|
3
|
バーゲンđợt giảm giá |
Ví dụ thêm
・
バーゲンでコートを Tôi đã mua áo khoác giá rẻ trong đợt giảm giá.
・
Hàng năm, tôi mong chờ đợt giảm giá mùa đông. |
|
4
|
割引わりびきsự giảm giá, chiết khấu |
このレストランは Ví dụ thêm
・
Khi cho xem thẻ sinh viên sẽ được giảm giá.
・
このクーポンで Phiếu giảm giá này được giảm 20%. |
|
5
|
無料むりょうmiễn phí |
この Ví dụ thêm
・
このアプリは Ứng dụng này có thể tải miễn phí.
・
Trẻ em được vào miễn phí. |
|
6
|
有料ゆうりょうtốn tiền, tốn phí |
このトイレは Ví dụ thêm
・
この Bãi đỗ xe này tốn phí.
・
Chỗ ngồi trả phí rộng hơn. |
|
7
|
さいふví, bóp |
さいふを Ví dụ thêm
・
Tôi được tặng ví mới vào ngày sinh nhật.
・
さいふの Trong ví chỉ còn ít tiền. |
|
8
|
レジquầy tính tiền, quầy thu ngân |
レジの Ví dụ thêm
・
レジでお Hãy trả tiền tại quầy thu ngân.
・
レジが Quầy thu ngân đang đông nên hãy đợi một chút. |
|
9
|
計算(する)けいさん(する)sự tính toán |
Ví dụ thêm
・
Tôi tính bằng máy tính bỏ túi.
・
この Phép tính này sai rồi. |
|
10
|
店員てんいんnhân viên cửa hàng |
このスーパーの Ví dụ thêm
・
Hãy thử hỏi nhân viên cửa hàng.
・
Lời giải thích của nhân viên cửa hàng rất dễ hiểu. |
|
11
|
数えるかぞえるđếm |
バナナが Ví dụ thêm
・
Các em nhỏ đang đếm từ 1 đến 100.
・
お Sau khi đếm tiền, tôi bỏ vào ví. |
|
12
|
払うはらうtrả tiền |
どこでお Ví dụ thêm
・
カードで Tôi trả bằng thẻ được không?
・
Mỗi tháng phải trả tiền thuê nhà. |
|
13
|
サイン(する)chữ ký, việc ký tên |
こちらにサインをおねがいします。 Vui lòng ký tên vào đây.Ví dụ thêm
・
ここにサインしてください。 Hãy ký tên vào đây.
・
Tôi đã xin được chữ ký của ca sĩ nổi tiếng. |
|
14
|
足りるたりるđủ |
お Ví dụ thêm
・
Đồ ăn cho 3 người có đủ không?
・
Không đủ thời gian nên không làm xong bài kiểm tra. |
|
15
|
[お]つりtiền thối |
おつりをもらうのをわすれました。 Tôi đã quên nhận tiền thối.Ví dụ thêm
・
おつりは Tiền thối là 500 yên.
・
おつりをもらったら、すぐに Khi nhận tiền thối, tôi kiểm tra ngay. |
|
16
|
レシートbiên lai |
Ví dụ thêm
・
レシートをなくしてしまいました。 Tôi đã làm mất biên lai rồi.
・
Khi trả hàng, cần có biên lai. |
|
17
|
りょうしゅう書りょうしゅうしょhóa đơn |
レストランでりょうしゅう Ví dụ thêm
・
Tôi đã lấy hóa đơn cho công ty.
・
りょうしゅう Hãy viết tên vào hóa đơn. |
|
18
|
ふくろbao, túi |
いつも、ふくろを Ví dụ thêm
・
スーパーのふくろは Túi ở siêu thị tốn phí.
・
プレゼントを Tôi đã bỏ quà vào túi giấy. |
|
19
|
取りかえるとりかえるđổi |
くつを Ví dụ thêm
・
サイズが Vì kích cỡ không vừa nên tôi muốn đổi.
・
Tôi đã đổi pin cũ sang pin mới. |
|
20
|
さがすtìm, tìm kiếm |
ピンクのセーターをずっとさがしています。 Tôi tìm chiếc áo len màu hồng lâu nay.Ví dụ thêm
・
Tôi đang tìm căn hộ gần ga.
・
Từ sáng tôi tìm chìa khóa nhưng không thấy. |
|
21
|
えらぶchọn, lựa chọn |
プレゼントをえらぶのはとても Ví dụ thêm
・
Hãy chọn màu bạn thích.
・
メニューからえらぶのに Mất thời gian để chọn từ thực đơn. |
|
22
|
包むつつむgói, bọc |
このシャツを Ví dụ thêm
・
プレゼントをきれいに Tôi đã gói quà thật đẹp.
・
このケーキを Bạn có thể gói cái bánh này được không? |
|
23
|
(お金を)下ろす(おかねを)おろすrút (tiền) |
Ví dụ thêm
・
ATMでお Tôi đi rút tiền ở máy ATM.
・
Trước khi đi du lịch, hãy rút tiền trước nhé. |
|
24
|
売れるうれるbán chạy |
ここのパンはとても Ví dụ thêm
・
この Cuốn sách này bán rất chạy.
・
Điện thoại mới đã bán hết trong ngày mở bán. |
|
25
|
食料品しょくりょうひんthực phẩm |
この Ví dụ thêm
・
Bạn mua thực phẩm ở đâu?
・
Trong tủ lạnh có nhiều thực phẩm. |
|
26
|
おもちゃđồ chơi |
おもちゃ Ví dụ thêm
・
Bọn trẻ đang chơi đồ chơi.
・
Nhận được đồ chơi vào ngày sinh nhật, tôi rất vui. |
|
27
|
パンフレットtờ rơi quảng cáo, sách mỏng giới thiệu |
パンフレットを Ví dụ thêm
・
Tôi đã lấy tờ rơi về du lịch.
・
パンフレットに Trên tờ rơi có ghi thông tin chi tiết. |
|
28
|
日本製にほんせいhàng sản xuất tại Nhật |
これは Ví dụ thêm
・
この Chiếc đồng hồ này sản xuất tại Nhật, chất lượng tốt.
・
Đồ điện tử sản xuất tại Nhật được ưa chuộng trên toàn thế giới. |
|
29
|
本物ほんものđồ thật, hàng thật |
これが Ví dụ thêm
・
このバッグは Chiếc túi này là hàng thật không?
・
Kim cương thật rất đắt. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?