Từ vựng N4 - Chủ đề Trường đại học
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
大学生だいがくせいSinh viên đại học |
Ví dụ thêm
・
Chị gái tôi là sinh viên đại học, hằng ngày học ở thư viện.
・
Khi trở thành sinh viên đại học, tôi muốn sống một mình. |
|
2
|
受けるうけるDự (thi), thi |
Ví dụ thêm
・
Tháng sau, tôi sẽ dự thi Năng lực Nhật ngữ.
・
Tôi đã mua bộ vest để đi phỏng vấn. |
|
3
|
受かるうかるĐậu (kỳ thi), trúng tuyển |
Ví dụ thêm
・
Vì đã học chăm chỉ nên tôi đã đậu kỳ thi.
・
Bạn tôi đậu đại học, mọi người cùng chúc mừng. |
|
4
|
留学 <する>りゅうがく<する>Việc du học |
デザインの Ví dụ thêm
・
Sau khi du học Nhật Bản, tiếng Nhật của tôi giỏi lên rất nhiều.
・
Tôi đang nghĩ muốn du học Mỹ trong tương lai. |
|
5
|
目的もくてきMục đích |
Ví dụ thêm
・
この Mục đích của chuyến du lịch này là gì?
・
Hãy quyết định mục đích rồi mới bắt đầu học. |
|
6
|
ゆめƯớc mơ, giấc mơ |
①
②
ゆめの Ví dụ thêm
・
Ước mơ của tôi là trở thành giáo viên.
・
Hôm qua, tôi đã mơ một giấc mơ đáng sợ.
・
Ước mơ hồi nhỏ của tôi là trở thành phi hành gia. |
|
7
|
学部がくぶKhoa (đại học) |
どの Ví dụ thêm
・
この Trường đại học này có năm khoa.
・
Tôi đang học ở khoa kinh tế. |
|
8
|
専門せんもんChuyên môn, chuyên ngành |
Ví dụ thêm
・
Chuyên ngành của bạn ở đại học là gì?
・
Tôi đang làm việc bằng kiến thức chuyên môn. |
|
9
|
科学かがくKhoa học |
Ví dụ thêm
・
Tôi thích thí nghiệm khoa học nhất.
・
Khoa học kỹ thuật đang tiến bộ nhanh chóng. |
|
10
|
医学いがくY học |
Ví dụ thêm
・
Nghiên cứu y học rất quan trọng.
・
Anh trai tôi học y học và đã trở thành bác sĩ. |
|
11
|
文学ぶんがくVăn học |
フランスの Ví dụ thêm
・
Tôi có hứng thú với văn học Nhật Bản.
・
Tôi đang nghiên cứu tiểu thuyết cổ ở khoa văn học. |
|
12
|
ほうりつLuật pháp |
Ví dụ thêm
・
ほうりつを Nếu không biết luật pháp thì đôi khi sẽ gặp khó khăn.
・
Tôi đang học luật để trở thành luật sư. |
|
13
|
こうぎ <する>Bài giảng, giờ giảng |
Ví dụ thêm
・
Bài giảng hôm nay bắt đầu lúc 3 giờ.
・
こうぎの Tôi đã tổng hợp nội dung bài giảng vào vở. |
|
14
|
出席(する)しゅっせき(する)Sự có mặt, tham dự |
Ví dụ thêm
・
Nếu tỉ lệ chuyên cần thấp thì không được thi.
・
Việc tham dự mỗi buổi giảng là rất quan trọng. |
|
15
|
欠席<する>けっせき<する>Sự vắng mặt, nghỉ học |
かぜで Ví dụ thêm
・
Vì bị sốt nên hôm nay tôi sẽ nghỉ học.
・
Khi nghỉ học, hãy liên lạc với giáo viên. |
|
16
|
レポートBài báo cáo |
Ví dụ thêm
・
Tôi dự định viết báo cáo vào cuối tuần.
・
このレポートは Hãy viết báo cáo này ít nhất ba trang. |
|
17
|
論文ろんぶんLuận văn |
Ví dụ thêm
・
Để tốt nghiệp thì phải viết luận văn.
・
Tôi đã nhờ giáo viên xem luận văn. |
|
18
|
しめ切りしめきりHạn chót |
レポートのしめ Ví dụ thêm
・
しめ Tôi sẽ cố gắng để kịp hạn chót.
・
しめ Nếu quá hạn chót thì sẽ không nhận báo cáo. |
|
19
|
研究(する)けんきゅう(する)Sự nghiên cứu |
Ví dụ thêm
・
Nghiên cứu về thuốc mới đang tiến triển.
・
Hằng ngày tôi làm thí nghiệm ở phòng nghiên cứu. |
|
20
|
実験<する>じっけん<する>Thí nghiệm |
Ví dụ thêm
・
Nhờ thí nghiệm hóa học, chúng tôi đã biết được điều mới.
・
Hãy nộp báo cáo thí nghiệm trước tuần sau. |
|
21
|
まとめるTổng hợp, tóm tắt |
Ví dụ thêm
・
Hãy tổng hợp nội dung cuộc họp.
・
データをまとめるのに Việc tổng hợp dữ liệu đã tốn nhiều thời gian. |
|
22
|
ボランティアCông việc tình nguyện, thiện nguyện |
Ví dụ thêm
・
Sau trận động đất, tôi đã đi giúp đỡ với tư cách tình nguyện viên.
・
ボランティア Thông qua hoạt động tình nguyện, tôi đã học được nhiều điều. |
|
23
|
ふくざつなPhức tạp |
この Ví dụ thêm
・
Kính ngữ trong tiếng Nhật phức tạp và khó.
・
この Bản đồ này phức tạp nên tôi đã bị lạc đường. |
|
24
|
ひつよう(な)Sự cần thiết (cần thiết) |
①
②
これは Ví dụ thêm
・
Khi đi du lịch cần có hộ chiếu.
・
ひつような Hãy chuẩn bị các giấy tờ cần thiết. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?