Từ vựng N4 - Chủ đề Phương tiện giao thông
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
新幹線しんかんせんTàu shinkansen Từ liên quan
Liên quan
|
Ví dụ thêm
・
Tôi đã đặt vé tàu shinkansen.
・
Tàu shinkansen rất nhanh.
・
Tôi đi từ Tokyo đến Nagoya bằng tàu shinkansen. |
|
2
|
急行きゅうこうTàu tốc hành Từ liên quan
Trái nghĩa
Liên quan
|
Ví dụ thêm
・
Tàu tốc hành không dừng ở ga tiếp theo.
・
Tàu tốc hành và tàu dừng mọi ga, cái nào nhanh hơn?
・
この Chuyến tốc hành này không dừng cho đến Shinjuku. |
|
3
|
夜行バスやこうバスXe buýt đêm Từ liên quan
Liên quan
バス (xe buýt)
|
Ví dụ thêm
・
Xe buýt đêm rẻ nhưng mệt.
・
Tôi đã đi từ Osaka đến Tokyo bằng xe buýt đêm.
・
Tôi không ngủ được nhiều trên xe buýt đêm. |
|
4
|
自動車じどうしゃXe hơi, xe ô tô Từ liên quan
Đồng nghĩa
Liên quan
|
Ví dụ thêm
・
Bố tôi làm việc ở công ty ô tô.
・
Tôi muốn lấy bằng lái xe ô tô.
・
Xe ô tô Nhật Bản nổi tiếng trên toàn thế giới. |
|
5
|
オートバイXe máy, xe mô tôTừ liên quan
Đồng nghĩa
バイク (xe máy)
|
Ví dụ thêm
・
ベトナムではオートバイがとても Ở Việt Nam xe máy rất nhiều.
・
オートバイに Khi đi xe máy, tôi đội mũ bảo hiểm.
・
Anh trai tôi đã mua một chiếc xe máy mới. |
|
6
|
船ふねTàu, thuyền Từ liên quan
Liên quan
|
いつか Ví dụ thêm
・
Tôi đã đi đến đảo bằng tàu.
・
Một con tàu lớn đang đậu ở cảng.
・
Khi đi tàu, tôi bị say sóng. |
|
7
|
交通こうつうGiao thông Từ liên quan
Liên quan
|
Ví dụ thêm
・
この Thị trấn này giao thông bất tiện.
・
Hãy cẩn thận tai nạn giao thông.
・
Những ngày mưa giao thông tắc nghẽn. |
|
8
|
利用(する)りよう(する)Sử dụng Từ liên quan
Đồng nghĩa
|
いつも Ví dụ thêm
・
この Thư viện này có thể sử dụng miễn phí.
・
インターネットを Tôi đã tra cứu bằng cách sử dụng internet.
・
たくさんの Rất nhiều người đang sử dụng dịch vụ này. |
|
9
|
降りるおりるXuống (xe, tàu) Từ liên quan
Trái nghĩa
|
ここでバスを Ví dụ thêm
・
Hãy xuống ở ga tiếp theo.
・
Sau khi xuống tàu điện, rẽ phải.
・
どこで Tôi nên xuống ở đâu? |
|
10
|
乗りかえるのりかえるĐổi (xe, tàu) Từ liên quan
Liên quan
|
ここで Ví dụ thêm
・
Tôi đổi sang tàu JR ở ga Shibuya.
・
Có thể đi mà không cần đổi tàu không?
・
Đổi tàu một lần thì sẽ đến sân bay. |
|
11
|
ラッシュGiờ cao điểmTừ liên quan
Liên quan
こむ (đông đúc)
|
この Ví dụ thêm
・
ラッシュの Vào giờ cao điểm, tàu điện rất đông.
・
ラッシュを Tôi đi sớm để tránh giờ cao điểm.
・
Giờ cao điểm buổi sáng rất vất vả. |
|
12
|
こむĐông đúcTừ liên quan
Trái nghĩa
すく (vắng)
Liên quan
ラッシュ (giờ cao điểm)
|
Ví dụ thêm
・
Chủ nhật ở đâu cũng đông.
・
このレストランはいつもこんでいます。 Nhà hàng này lúc nào cũng đông.
・
Đường đông nên tôi đã bị muộn. |
|
13
|
すくTrống, vắngTừ liên quan
Trái nghĩa
こむ (đông đúc)
|
このバスはいつもすいています。 Xe buýt này luôn vắng.Ví dụ thêm
・
Sau buổi trưa tàu điện vắng.
・
おなかがすきました。 Tôi đói bụng rồi.
・
Buổi sáng ngày thường con đường này vắng. |
|
14
|
通るとおるĐi qua, chạy qua Từ liên quan
Liên quan
|
この Ví dụ thêm
・
この Tôi đi qua con đường này để đến trường.
・
Xe buýt chạy qua trước nhà tôi.
・
Đi qua trong công viên thì gần hơn. |
|
15
|
すぎるĐi qua, vượt quaTừ liên quan
Liên quan
|
A Ví dụ thêm
・
Tôi đã đi quá ga rồi.
・
Sau 12 giờ, hãy ăn trưa nhé.
・
コンビニをすぎると、 Đi qua cửa hàng tiện lợi, bên phải có trường học. |
|
16
|
開くあく(Cửa) mở Từ liên quan
Trái nghĩa
Liên quan
|
Ví dụ thêm
・
ドアが Khi cửa mở, hãy xuống.
・
この Cửa sổ này không mở được.
・
Cửa hàng mở lúc 9 giờ. |
|
17
|
開けるあけるMở (cửa) Từ liên quan
Trái nghĩa
Liên quan
|
Ví dụ thêm
・
ドアを Hãy mở cửa ra.
・
プレゼントの Tôi đã mở hộp quà.
・
Khi mở tủ lạnh ra, không có gì cả. |
|
18
|
閉まるしまる(Cửa) đóng Từ liên quan
Trái nghĩa
Liên quan
|
Ví dụ thêm
・
ドアが Cửa sắp đóng, hãy cẩn thận.
・
Cửa hàng đóng lúc 5 giờ.
・
Cửa đã đóng lại vì gió. |
|
19
|
閉めるしめるĐóng (cửa) Từ liên quan
Trái nghĩa
Liên quan
|
Ví dụ thêm
・
Khi đi ra ngoài, hãy đóng cửa sổ lại.
・
ドアを Tôi đóng cửa có được không?
・
Đã đến giờ đóng cửa hàng rồi. |
|
20
|
運転手うんてんしゅTài xế Từ liên quan
Đồng nghĩa
ドライバー (tài xế)
Liên quan
|
Ví dụ thêm
・
タクシーの Tôi đã hỏi đường tài xế taxi.
・
Anh tài xế ơi, hãy dừng ở góc phố tiếp theo.
・
バスの Tài xế xe buýt rất thân thiện. |
|
21
|
お客さんおきゃくさんHành khách, khách hàng Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
|
このバスは Ví dụ thêm
・
Hôm nay khách hàng ít.
・
お Vì có khách đến nên tôi đã dọn phòng sạch sẽ.
・
お Quý khách, mấy người ạ? |
|
22
|
席せきGhế, chỗ ngồi Từ liên quan
Liên quan
|
この Ví dụ thêm
・
Tôi muốn chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
・
Bạn đã đặt chỗ chưa?
・
お Tôi đã nhường ghế cho người già. |
|
23
|
おとなNgười lớnTừ liên quan
Trái nghĩa
Liên quan
お
|
おとな Ví dụ thêm
・
おとなのチケットはいくらですか。 Vé người lớn bao nhiêu tiền?
・
おとなになったら、 Khi lớn lên, bạn muốn làm gì?
・
この Bộ phim này dành cho người lớn. |
|
24
|
お年よりおとしよりNgười lớn tuổi, người già Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
|
ここはお Ví dụ thêm
・
お Hãy nhường ghế cho người già.
・
この Thị trấn này có nhiều người lớn tuổi.
・
お Tôi muốn xây dựng một thị trấn thân thiện với người già. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?