Từ vựng N4 - Chủ đề Trạng thái, tình trạng ②
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
美しいうつくしいĐẹp |
こんなに Ví dụ thêm
・
この Bông hoa này đẹp quá nhỉ.
・
Hoàng hôn đẹp quá nên tôi đã chụp ảnh. |
|
2
|
きたないDơ, bẩn |
Ví dụ thêm
・
Tay bẩn rồi, hãy rửa đi.
・
きたない Viết chữ xấu thì không đọc được. |
|
3
|
うまいGiỏi, ngon |
Ví dụ thêm
・
Cô ấy rất giỏi tiếng Nhật.
・
このラーメンはうまいです。 Mì ramen này ngon. |
|
4
|
やわらかいMềm, mềm mại |
Ví dụ thêm
・
Da em bé rất mềm mại.
・
このステーキはやわらかくて、おいしいです。 Bít tết này mềm và ngon. |
|
5
|
かたいCứng |
このパンはかたいですが、おいしいです。 Bánh mỳ này cứng nhưng ngon.Ví dụ thêm
・
この Thịt này cứng, khó ăn.
・
Anh ấy có biểu cảm cứng nhắc. |
|
6
|
くわしいChi tiết, am hiểu |
この Ví dụ thêm
・
Anh ấy rất am hiểu về máy tính.
・
くわしい Xin hãy giải thích chi tiết. |
|
7
|
細かいこまかいNhỏ, chi tiết, chi li |
Ví dụ thêm
・
Cô ấy hay để ý những chuyện nhỏ nhặt.
・
Bạn có tiền lẻ không? |
|
8
|
怖いこわいĐáng sợ, sợ hãi |
この Ví dụ thêm
・
Tôi đã xem phim kinh dị một mình.
・
Trận động đất rất đáng sợ. |
|
9
|
すごいTuyệt, giỏi, lớn |
きのうの Ví dụ thêm
・
あの Vận động viên đó đã lập kỷ lục tuyệt vời.
・
すごい Người đông ghê nhỉ. |
|
10
|
すばらしいTuyệt vời |
Ví dụ thêm
・
すばらしい Buổi biểu diễn thật tuyệt vời.
・
Lá đỏ mùa thu ở Nhật Bản thật tuyệt đẹp. |
|
11
|
正しいただしいĐúng, chính xác |
この Ví dụ thêm
・
Hãy chọn câu trả lời đúng.
・
Hãy sử dụng tiếng Nhật chính xác. |
|
12
|
ひどいGhê, tồi tệ |
きのうのテストはひどい Ví dụ thêm
・
ひどい Tôi đã bị cảm nặng.
・
そんなひどいことを Đừng nói những điều tồi tệ như vậy. |
|
13
|
太いふといMập, to |
この Ví dụ thêm
・
あの Cái cây đó rất to.
・
Hãy viết bằng nét đậm. |
|
14
|
細いほそいỐm, nhỏ, thon |
Ví dụ thêm
・
この Con đường này hẹp nên xe ô tô không đi qua được.
・
Ngón tay cô ấy rất thon. |
|
15
|
厚いあついDày |
Ví dụ thêm
・
この Cuốn sách này rất dày.
・
Mây dày che phủ bầu trời. |
|
16
|
あさいNông, cạn |
この Ví dụ thêm
・
この Hồ này cạn nên đừng bơi.
・
Kiến thức của anh ấy nông cạn. |
|
17
|
ふかいSâu |
このプールの Ví dụ thêm
・
この Hồ này rất sâu.
・
ふかい Đây là từ có ý nghĩa sâu sắc. |
|
18
|
眠いねむいBuồn ngủ |
おなかがいっぱいで、ちょっと Ví dụ thêm
・
Hôm qua ngủ không nhiều nên rất buồn ngủ.
・
Tôi buồn ngủ trong giờ học. |
|
19
|
めずらしいQuý hiếm |
こんなに Ví dụ thêm
・
めずらしい Tôi đang sưu tầm tem quý hiếm.
・
Hôm nay anh ấy đến sớm, hiếm thấy nhỉ. |
|
20
|
ふえるTăng |
この Ví dụ thêm
・
Gần đây, số người học tiếng Nhật đang tăng lên.
・
Cân nặng đã tăng lên mất rồi. |
|
21
|
ふやすLàm tăng |
アルバイトをして、 Ví dụ thêm
・
Tôi muốn tăng thêm vốn từ vựng.
・
Công ty dự định tăng thêm nhân viên. |
|
22
|
へるGiảm |
Ví dụ thêm
・
Nếu không tập thể dục, thể lực sẽ giảm.
・
Tiền trong ví đang giảm dần. |
|
23
|
へらすLàm giảm |
Ví dụ thêm
・
ゴミをへらすために、リサイクルしましょう。 Hãy tái chế để giảm rác.
・
Tôi đang giảm lượng ăn. |
|
24
|
ちがうKhác |
Ví dụ thêm
・
Ý kiến của tôi khác với bạn.
・
すみません、それはちがいます。 Xin lỗi, cái đó không đúng. |
|
25
|
変えるかえるThay đổi (cái gì đó) |
Ví dụ thêm
・
Tôi có thể thay đổi lịch trình được không?
・
Tôi muốn đổi màu phòng. |
|
26
|
変わるかわる(Cái gì đó) thay đổi |
Ví dụ thêm
・
Thời tiết đột nhiên thay đổi.
・
Cảnh quan của thị trấn đã thay đổi nhiều. |
|
27
|
見えるみえるThấy được |
Ví dụ thêm
・
Tối quá, không thấy gì cả.
・
Anh ấy trông trẻ. |
|
28
|
聞こえるきこえるNghe được |
Ví dụ thêm
・
Bạn có nghe thấy tiếng nhạc không?
・
Tôi nghe thấy tiếng nói từ phòng bên cạnh. |
|
29
|
空くあくTrống |
このホテルは Ví dụ thêm
・
おなかが Tôi đói bụng rồi.
・
Khi nào có chỗ trống, hãy cho tôi biết. |
|
30
|
はずれる(Cái gì đó) sút, rời, trật ra |
シャツのボタンがはずれています。 Nút áo bị sút.Ví dụ thêm
・
ネジがはずれてしまいました。 Ốc vít đã bị tuột mất rồi.
・
Dự báo thời tiết đã sai. |
|
31
|
切れるきれるĐứt, hết |
Ví dụ thêm
・
Pin đã hết rồi.
・
このはさみはよく Cái kéo này cắt rất tốt. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?