Từ vựng N4 - Chủ đề Nhà
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
アパートPhòng trọ, căn hộ chung cư |
Ví dụ thêm
・
このアパートは Căn hộ này gần ga tàu nên rất tiện lợi.
・
Tôi đang sống trong căn hộ cùng với bạn. |
|
2
|
マンションChung cư cao tầng, căn hộ chung cư |
うちのマンションは Ví dụ thêm
・
Tôi muốn chuyển đến một chung cư mới.
・
このマンションはセキュリティがしっかりしています。 Chung cư này có hệ thống an ninh tốt. |
|
3
|
家賃やちんTiền nhà |
Ví dụ thêm
・
Tiền nhà ở Tokyo rất đắt.
・
Tiền nhà mỗi tháng là 80 nghìn yên. |
|
4
|
管理人かんりにんNgười quản lý |
マンションにはいつも Ví dụ thêm
・
Tôi đã gửi đồ cho người quản lý.
・
Người quản lý là người rất tốt bụng. |
|
5
|
住所じゅうしょĐịa chỉ |
Ví dụ thêm
・
ここに Hãy viết địa chỉ và tên vào đây.
・
Tôi vẫn chưa nhớ địa chỉ mới. |
|
6
|
建てるたてるXây, xây dựng |
しょうらい、 Ví dụ thêm
・
Bố tôi đã tự mình xây nhà.
・
ここに Dự định sẽ xây một trường học mới ở đây. |
|
7
|
建つたつĐược xây, được dựng lên |
となりに Ví dụ thêm
・
Một khách sạn mới đã được xây trước nhà ga.
・
この Trong thị trấn này có rất nhiều tòa nhà được xây. |
|
8
|
立てるたてるDựng, để đứng |
ドアのところにかさを Ví dụ thêm
・
Tôi đã dựng cờ trong vườn.
・
Tôi đã dựng đứng sách và xếp trên kệ. |
|
9
|
立つたつĐứng |
Ví dụ thêm
・
Vì thầy giáo đến nên mọi người đều đứng dậy.
・
Có một người phụ nữ đang đứng trước nhà ga. |
|
10
|
ひっこし<する>Việc dọn nhà, chuyển chỗ ở |
Ví dụ thêm
・
ひっこしの Tôi bận rộn chuẩn bị cho việc dọn nhà.
・
Tháng sau tôi sẽ chuyển đến Osaka. |
|
11
|
うつすChuyển, di chuyển (đồ vật) |
となりの Ví dụ thêm
・
Tôi đã chuyển đồ nặng sang phòng khác.
・
Hãy chuyển bàn đến gần cửa sổ. |
|
12
|
うつるChuyển đi, dời đi |
Ví dụ thêm
・
Năm sau chúng tôi sẽ chuyển đến văn phòng mới.
・
Bạn tôi đã chuyển từ Tokyo đến Osaka. |
|
13
|
自宅じたくNhà riêng |
これは Ví dụ thêm
・
Hôm nay tôi đang làm việc tại nhà.
・
Từ nhà đến công ty mất 1 tiếng. |
|
14
|
お宅おたくNhà riêng (kính ngữ) |
Ví dụ thêm
・
お Tôi có thể gọi điện đến nhà anh/chị được không ạ?
・
お Nhà anh/chị ở gần đây không ạ? |
|
15
|
訪問<する>ほうもん<する>Sự thăm viếng, chuyến viếng thăm |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã đến thăm nhà thầy giáo.
・
Tôi có dự định thăm công ty Nhật Bản. |
|
16
|
招待<する>しょうたい<する>Lời mời, sự chiêu đãi |
Ví dụ thêm
・
パーティーに Tôi rất vui vì được mời đến bữa tiệc.
・
Tôi đã mời bạn bè đến đám cưới. |
|
17
|
近所きんじょHàng xóm, láng giềng, gần nhà |
Ví dụ thêm
・
Tôi chào hỏi với hàng xóm.
・
Gần nhà có một nhà hàng ngon. |
|
18
|
周りまわりXung quanh |
Ví dụ thêm
・
Xung quanh trường học có rất nhiều hoa đang nở.
・
Xin đừng gây phiền cho những người xung quanh. |
|
19
|
げんかんLối vào nhà |
げんかんにくつがたくさんあります。 Lối vào nhà có rất nhiều giày.Ví dụ thêm
・
げんかんで Hãy cởi giày ở lối vào nhà.
・
げんかんに Tôi đã trang trí hoa ở lối vào nhà. |
|
20
|
入り口(入口)いりぐち(いりぐち)Cửa vào |
Ví dụ thêm
・
ビルの Tôi đang đợi ở cửa vào tòa nhà.
・
Cửa vào ở bên phải. |
|
21
|
(かぎを)かけるKhóa (cửa) |
Ví dụ thêm
・
Hãy khóa cửa trước khi đi ngủ.
・
Tôi đã quên khóa xe. |
|
22
|
(かぎが)かかるBị khóa |
げんかんのドアはかぎがかかっています。 Cửa ở lối vào nhà đã được khóa.Ví dụ thêm
・
この Phòng này bị khóa nên không vào được.
・
Cửa sổ chưa được khóa. |
|
23
|
かべTường |
Ví dụ thêm
・
かべに Tôi đã treo ảnh gia đình lên tường.
・
このかべはとても Bức tường này rất mỏng. |
|
24
|
ろう下ろうかHành lang |
このろう Ví dụ thêm
・
ろう Xin đừng chạy ở hành lang.
・
ろう Trong hành lang có trưng bày rất nhiều tranh. |
|
25
|
台所だいどころNhà bếp, phòng bếp |
うちの Ví dụ thêm
・
Tôi đang nấu ăn trong bếp.
・
Tôi đã dọn dẹp nhà bếp sạch sẽ. |
|
26
|
水道すいどうNước máy, hệ thống nước máy |
Ví dụ thêm
・
Nước máy không chảy.
・
Tiền nước máy mỗi tháng là bao nhiêu? |
|
27
|
ガスGa, khí đốt |
Ví dụ thêm
・
Nấu ăn xong thì hãy tắt ga.
・
ガス Tiền ga đã đắt hơn tháng trước. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?