Từ vựng N4 - Chủ đề Món ăn ~ Nấu (Làm)
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
材料ざいりょうNguyên liệu |
れいぞう Ví dụ thêm
・
カレーの Tôi đi mua nguyên liệu làm cà ri.
・
この Với nguyên liệu này có thể làm được gì? |
|
2
|
半分はんぶんMột nửa, nửa phần |
トマトを Ví dụ thêm
・
ケーキを Hãy chia bánh làm đôi.
・
Công việc mới chỉ xong được một nửa. |
|
3
|
はかるĐo, cân, đong |
スプーンでしおとさとうをはかります。 Đong muối và đường bằng muỗng.Ví dụ thêm
・
Hãy cân thử cân nặng.
・
Trước khi nấu ăn, tôi cân nguyên liệu. |
|
4
|
まぜるTrộn |
Ví dụ thêm
・
たまごとさとうをよくまぜます。 Trộn đều trứng và đường.
・
サラダをまぜてから Hãy trộn salad rồi hãy ăn. |
|
5
|
道具どうぐDụng cụ, vật dụng |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã sắm đủ dụng cụ nấu ăn.
・
この Hãy chỉ cho tôi cách dùng dụng cụ này. |
|
6
|
なべCái nồi |
なべに Ví dụ thêm
・
Nấu súp bằng nồi lớn.
・
なべを Hãy đặt nồi lên bếp. |
|
7
|
ふたCái nắp |
このびんのふたはどこにありますか。 Cái nắp của cái bình này ở đâu?Ví dụ thêm
・
なべのふたを Hãy mở nắp nồi ra.
・
ふたをしめたまま Hâm nóng trong khi vẫn đậy nắp. |
|
8
|
[お]皿[お]さらCái đĩa |
この Ví dụ thêm
・
お Rửa đĩa là việc của tôi.
・
きれいなお Tôi đã bày món ăn lên đĩa đẹp. |
|
9
|
ちゃわんCái chén (bát) |
この Ví dụ thêm
・
ちゃわんにごはんをよそってください。 Hãy xới cơm vào chén.
・
このちゃわんは Cái chén này là của bà tôi. |
|
10
|
用意<する>ようい<する>Chuẩn bị, sự chuẩn bị |
Ví dụ thêm
・
パーティーの Tôi đang chuẩn bị cho bữa tiệc.
・
Tôi sẽ chuẩn bị sẵn bữa sáng ngày mai. |
|
11
|
並ぶならぶXếp hàng |
ラーメン Ví dụ thêm
・
Mọi người đang xếp hàng trước nhà ga.
・
チケットを Tôi đã xếp hàng lâu để mua vé. |
|
12
|
並べるならべるSắp xếp, bày biện |
テーブルに Ví dụ thêm
・
Hãy xếp sách lên kệ.
・
お Tôi đã bày đĩa ra bàn. |
|
13
|
火ひLửa |
Ví dụ thêm
・
Hãy cẩn thận khi sử dụng lửa.
・
Tắt lửa rồi mới cho nước tương vào. |
|
14
|
焼くやくNướng, chiên |
Ví dụ thêm
・
Mỗi sáng tôi nướng bánh mì để ăn.
・
お Bố đang nướng thịt ngoài sân. |
|
15
|
焼けるやけるĐược nướng, chín |
もうすぐパンが Ví dụ thêm
・
ケーキがきれいに Bánh đã nướng xong rất đẹp.
・
Thịt vẫn chưa chín. |
|
16
|
やかんCái ấm |
やかんに Ví dụ thêm
・
やかんでお Hãy đun nước sôi bằng ấm.
・
Tôi đã mua ấm mới. |
|
17
|
わかすĐun sôi |
やかんでおゆをわかしましょう。 Hãy đun nước sôi bằng ấm.Ví dụ thêm
・
お Hãy đun nước tắm sẵn.
・
Mỗi sáng tôi đun nước sôi để pha cà phê. |
|
18
|
温めるあたためるLàm ấm, hâm nóng |
このスープを Ví dụ thêm
・
お Tôi hâm nóng cơm hộp bằng lò vi sóng.
・
Hãy hâm nóng lại cơm đã nguội. |
|
19
|
冷やすひやすƯớp lạnh, làm lạnh, làm mát |
これをれいぞう Ví dụ thêm
・
ビールをよく Ướp lạnh bia rồi mới uống.
・
デザートを Hãy ướp lạnh sẵn món tráng miệng. |
|
20
|
(お茶を)入れる(おちゃを)いれるPha (trà), châm (trà) |
お Ví dụ thêm
・
お Tôi đã pha trà cho khách.
・
コーヒーを Tôi pha cà phê nhé? |
|
21
|
くさるThối, hỏng, hư |
れいぞう Ví dụ thêm
・
Ngày nóng thì đồ ăn nhanh bị hỏng.
・
このりんごはもうくさっています。 Quả táo này đã bị hỏng rồi. |
|
22
|
すてるVứt bỏ |
この Ví dụ thêm
・
ごみは Hãy vứt rác vào ngày quy định.
・
まだ Đừng vứt những thứ vẫn còn dùng được. |
|
23
|
[お]米[お]こめGạo, cơm |
パンより Ví dụ thêm
・
Người Nhật ăn cơm mỗi ngày.
・
お Hãy vo gạo rồi hãy nấu. |
|
24
|
[お]べんとうCơm hộp |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã làm cơm hộp cho chuyến dã ngoại.
・
コンビニでおべんとうを Tôi đã mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi. |
|
25
|
おかずMón ăn kèm, thức ăn |
Ví dụ thêm
・
Hôm nay ăn món gì nhỉ?
・
Món ăn mẹ nấu lúc nào cũng ngon. |
|
26
|
インスタント食品インスタントしょくひんThực phẩm ăn liền |
Ví dụ thêm
・
インスタント Thực phẩm ăn liền không tốt cho sức khỏe lắm.
・
Khi bận tôi ăn thực phẩm ăn liền. |
|
27
|
かんづめĐồ hộp |
かんづめは Ví dụ thêm
・
Tôi chuẩn bị sẵn đồ hộp phòng khi có động đất.
・
このかんづめの Trong hộp này có gì? |
|
28
|
家事かじViệc nhà |
Ví dụ thêm
・
Vợ chồng chia nhau làm việc nhà.
・
Tôi nghe nhạc trong khi làm việc nhà. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?