Quiz từ vựng N4 - Món ăn ~ Nấu (Làm)
Đang trong quá trình thử nghiệm
Câu 1
用意<する>
(ようい<する> )
Chọn nghĩa đúng:
Câu 2
並ぶ
(ならぶ)
Chọn nghĩa đúng:
Câu 3
やかん
Chọn nghĩa đúng:
Câu 4
温める
(あたためる)
Chọn nghĩa đúng:
Câu 5
[お]米
(Gạo, cơm)
Chọn cách đọc đúng:

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?