Từ vựng N4 - Chủ đề Những rắc rối
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
困るこまるGặp khó khăn, lúng túng |
Ví dụ thêm
・
Tôi bị lạc đường và đang gặp khó khăn.
・
お Tôi gặp khó khăn vì không có tiền.
・
パスポートをなくして Tôi đang gặp khó khăn vì mất hộ chiếu. |
|
2
|
わすれ物わすれものĐồ bỏ quên |
Ví dụ thêm
・
わすれ Hãy cẩn thận để không bỏ quên đồ.
・
Hãy thử hỏi trung tâm đồ thất lạc ở ga.
・
バスにわすれ Bạn đã bao giờ bỏ quên đồ trên xe buýt chưa? |
|
3
|
なくなるMất, biến mất |
Ví dụ thêm
・
さいふがなくなりました。 Ví của tôi bị mất rồi.
・
Cái bánh trong tủ lạnh đã biến mất.
・
Cuốn sách tôi để trên bàn đã biến mất. |
|
4
|
なくすLàm mất |
きのう、どこかでさいふをなくしました。 Hôm qua tôi đã đánh mất ví ở đâu đó.Ví dụ thêm
・
Tôi đã làm mất bức ảnh quý giá.
・
かぎをなくさないでください。 Xin đừng làm mất chìa khóa. |
|
5
|
落とすおとすĐánh rơi, làm rớt |
Ví dụ thêm
・
コップを Tôi đã đánh rơi cốc và làm vỡ nó.
・
Tôi không nhận ra mình đã đánh rơi ví. |
|
6
|
落ちるおちるRơi, rớt |
Ví dụ thêm
・
Lá đang rơi từ trên cây.
・
Tôi đã trượt kỳ thi. |
|
7
|
こわれるHư, hỏng |
テレビのリモコンがこわれてしまいました。 Đồ điều khiển ti vi đã bị hư mất rồi.Ví dụ thêm
・
Máy giặt bị hỏng nên tôi đã mua cái mới.
・
このおもちゃはすぐこわれます。 Món đồ chơi này dễ hỏng lắm. |
|
8
|
直すなおすSửa, sửa chữa |
こわれたエアコンを Ví dụ thêm
・
Tôi đã tự sửa xe đạp.
・
この Chiếc đồng hồ này có sửa được không?
・
Hãy sửa lỗi rồi hãy nộp. |
|
9
|
やぶれるRách |
Ví dụ thêm
・
スカートがやぶれてしまいました。 Cái váy đã bị rách mất rồi.
・
Tấm bản đồ cũ bị rách. |
|
10
|
やぶるLàm rách, xé rách |
Ví dụ thêm
・
Đứa trẻ đã xé vở.
・
いらない Tôi đã xé và vứt những giấy tờ không cần thiết. |
|
11
|
汚すよごすLàm bẩn |
Ví dụ thêm
・
Đứa trẻ về nhà với quần áo bị bẩn.
・
Xin đừng làm bẩn tường. |
|
12
|
汚れるよごれるBị bẩn |
テーブルが Ví dụ thêm
・
Giày trắng dễ bị bẩn lắm.
・
Tay bị bẩn rồi, hãy rửa đi. |
|
13
|
わるLàm bể, làm vỡ |
Ví dụ thêm
・
Đập trứng rồi cho vào tô.
・
Em trai tôi đã làm vỡ đĩa. |
|
14
|
われるBể, vỡ |
Ví dụ thêm
・
Nhiều đĩa đã bị vỡ vì động đất.
・
コップが Cốc rơi xuống và vỡ mất rồi. |
|
15
|
音おとTiếng động, âm thanh |
Ví dụ thêm
・
Tôi nghe thấy tiếng động lạ vào nửa đêm.
・
ピアノの Tiếng đàn piano thật hay. |
|
16
|
さわぐLàm ồn |
Ví dụ thêm
・
Xin đừng làm ồn trong thư viện.
・
Bọn trẻ đang làm ồn ở công viên. |
|
17
|
うるさいỒn ào |
このアパートは Ví dụ thêm
・
Tiếng công trình ồn ào nên tôi không ngủ được.
・
Phòng bên cạnh ồn ào lắm. |
|
18
|
どろぼうTên trộm |
きのう、 Ví dụ thêm
・
どろぼうが Tên trộm đã vào từ cửa sổ.
・
どろぼうに Tôi bị tên trộm lấy mất ví. |
|
19
|
ぬすむTrộm, ăn cắp |
ダイヤモンドがぬすまれました。 Viên kim cương đã bị đánh cắp.Ví dụ thêm
・
Ai đó đã trộm xe đạp của tôi.
・
お Không được ăn cắp tiền. |
|
20
|
つかまえるBắt được |
Ví dụ thêm
・
Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
・
Đứa trẻ đang bắt côn trùng. |
|
21
|
いじめるBắt nạt, chọc phá |
Ví dụ thêm
・
Không được bắt nạt bạn bè.
・
Bắt nạt người yếu đuối là không tốt. |
|
22
|
さわるSờ, chạm vào |
このボタンにさわると、 Ví dụ thêm
・
Xin đừng chạm vào tác phẩm trong bảo tàng mỹ thuật.
・
Chạm vào tay em bé thì rất mềm. |
|
23
|
ふむDẫm, giẫm |
Ví dụ thêm
・
Xin đừng giẫm lên cỏ.
・
ねこのしっぽをふんでしまいました。 Tôi đã lỡ giẫm lên đuôi con mèo. |
|
24
|
理由りゆうLý do |
ちこくの Ví dụ thêm
・
Hãy cho tôi biết lý do bạn muốn nghỉ.
・
Lý do bạn học tiếng Nhật là gì? |
|
25
|
原因げんいんNguyên nhân |
きのうのけんかの Ví dụ thêm
・
Đang điều tra nguyên nhân vụ cháy.
・
Đã tìm ra nguyên nhân của bệnh. |
|
26
|
110番ひゃくとおばんSố 110 (số gọi cảnh sát tại Nhật) |
どろぼうを Ví dụ thêm
・
Nếu thấy tai nạn, hãy gọi 110 ngay.
・
Tôi đã gọi 110 để gọi cảnh sát đến. |
|
27
|
非常口ひじょうぐちCửa thoát hiểm |
ホテルの Ví dụ thêm
・
Hãy nhớ vị trí cửa thoát hiểm.
・
Cửa thoát hiểm máy bay ở đâu? |
|
28
|
にげるBỏ chạy, trốn thoát |
どろぼうはこの Ví dụ thêm
・
Con chó đã bỏ chạy mất.
・
Khi có động đất, hãy chạy ra ngoài ngay. |
|
29
|
いやなKhó chịu |
Ví dụ thêm
・
いやなことがあって、 Có chuyện khó chịu nên tâm trạng không tốt.
・
いやな Thời tiết khó chịu kéo dài. |
|
30
|
だめなKhông được |
Ví dụ thêm
・
ここで Không được chụp ảnh ở đây.
・
もうだめだと Tôi nghĩ là hết cách rồi nhưng vẫn cố gắng. |
|
31
|
いけないThôi rồi, hỏng rồi |
A「いけない。」
B「どうしたの?」A「 Ví dụ thêm
・
Không được lấy đồ của người khác.
・
Vì nghĩ rằng không được đi trễ nên tôi đã dậy sớm. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?