Từ vựng N4 - Chủ đề Công việc ②
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
1
|
技術ぎじゅつKỹ thuật, công nghệ |
この Ví dụ thêm
・
Kỹ thuật của Nhật Bản nổi tiếng trên thế giới.
・
Học kỹ thuật mới thì vui. |
|
2
|
パソコンMáy vi tính |
パソコンを Ví dụ thêm
・
Tôi đã mua máy vi tính mới.
・
パソコンで Tôi đang làm việc bằng máy vi tính. |
|
3
|
ソフトPhần mềm |
パソコンのソフトを Ví dụ thêm
・
このソフトは Phần mềm này dễ sử dụng.
・
Tôi đã cài đặt phần mềm mới. |
|
4
|
書類しょるいGiấy tờ, tài liệu |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã làm mất giấy tờ quan trọng.
・
Vui lòng ký vào giấy tờ. |
|
5
|
ファイルBìa hồ sơ |
Ví dụ thêm
・
このファイルを Vui lòng đặt bìa hồ sơ này lên kệ.
・
ファイルの Trong bìa hồ sơ có chứa giấy tờ. |
|
6
|
入力(する)にゅうりょく(する)Việc nhập (dữ liệu) |
ここに Ví dụ thêm
・
パスワードを Vui lòng nhập mật khẩu.
・
データの Việc nhập dữ liệu tốn thời gian. |
|
7
|
ほんやく(する)Việc dịch thuật, biên dịch |
Ví dụ thêm
・
この Tôi muốn dịch cuốn sách này sang tiếng Anh.
・
ほんやくの Công việc dịch thuật thì thú vị. |
|
8
|
通訳(する)つうやく(する)Việc phiên dịch, thông dịch |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã phiên dịch trong cuộc họp.
・
Công việc thông dịch vất vả nhưng đáng làm. |
|
9
|
方法ほうほうPhương pháp |
Ví dụ thêm
・
いい Tôi đã nghĩ ra một phương pháp hay.
・
この Hãy thử làm bằng phương pháp này. |
|
10
|
しかたCách làm, phương cách |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã được chỉ cho cách làm đúng.
・
このしかたではうまくいきません。 Cách làm này thì không suôn sẻ. |
|
11
|
慣れるなれるQuen |
Ví dụ thêm
・
Bạn đã quen với cuộc sống ở Nhật chưa?
・
Tôi vẫn chưa quen với công việc mới. |
|
12
|
(うまく)いくSuôn sẻ, tiến hành (thuận lợi) |
Ví dụ thêm
・
Kỳ thi đã diễn ra suôn sẻ.
・
Mong là kế hoạch sẽ suôn sẻ nhé. |
|
13
|
成功(する)せいこう(する)Sự thành công |
Ví dụ thêm
・
プロジェクトが Dự án thành công, mọi người đều vui mừng.
・
Nếu nỗ lực thì chắc chắn sẽ thành công. |
|
14
|
たのむNhờ, yêu cầu |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã nhờ bạn giúp chuyển nhà.
・
すみませんが、ちょっとたのみたいことがあります。 Xin lỗi, tôi có việc muốn nhờ. |
|
15
|
手伝うてつだうGiúp đỡ |
フランス Ví dụ thêm
・
Tôi đã giúp mẹ nấu ăn.
・
Bạn có thể giúp tôi chuyển nhà được không? |
|
16
|
残業(する)ざんぎょう(する)Việc làm ngoài giờ |
いそがしいときは Ví dụ thêm
・
Hôm nay tôi phải làm ngoài giờ.
・
Làm ngoài giờ nhiều nên mệt mỏi. |
|
17
|
むり(な)Việc khó khăn (không thể) |
①
そんなむりを
②
Ví dụ thêm
・
Hoàn thành tất cả trong một ngày là không thể.
・
むりをしないで、ゆっくり Đừng cố quá sức, hãy nghỉ ngơi từ từ. |
|
18
|
急ぐいそぐGấp rút, vội vàng |
Ví dụ thêm
・
Vì sẽ trễ giờ tàu nên hãy nhanh lên.
・
Không cần vội đâu. |
|
19
|
昼休みひるやすみGiờ nghỉ trưa |
Ví dụ thêm
・
Tôi đi dạo vào giờ nghỉ trưa.
・
Vào giờ nghỉ trưa, tôi luôn ăn cơm hộp. |
|
20
|
休けい(する)きゅうけい(する)Việc nghỉ giải lao, giờ nghỉ giải lao |
Ví dụ thêm
・
Nghỉ giải lao một chút rồi bắt đầu lại nào.
・
Thời gian nghỉ giải lao là mười lăm phút. |
|
21
|
忘年会ぼうねんかいTiệc tất niên |
Ví dụ thêm
・
Tôi đã vui vẻ tại tiệc tất niên.
・
Tiệc tất niên của công ty vào tháng mười hai. |
|
22
|
公務員こうむいんCông chức, nhân viên nhà nước |
Ví dụ thêm
・
Tôi định thi công chức.
・
Công chức là công việc ổn định. |
|
23
|
弁護士べんごしLuật sư |
Ví dụ thêm
・
Bạn nên tham khảo ý kiến luật sư.
・
Tôi đang học luật để trở thành luật sư. |
|
24
|
工場こうじょうNhà máy, xưởng |
パンの Ví dụ thêm
・
この Nhà máy này sản xuất xe hơi.
・
Có nhiều người làm việc ở nhà máy. |
|
25
|
事務所じむしょVăn phòng |
Ví dụ thêm
・
Văn phòng ở gần ga.
・
Chúng tôi đã chuyển đến văn phòng mới. |

JTest.net
Giới thiệu
1500 Từ vựng JLPT N4 tổng hợp những từ vựng xuất hiện nhiều trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT N4. Kho từ vựng sắp xếp theo những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trắc nghiệm tiếng Nhật
Hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm JLPT N4 dành cho bạn
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?