Quiz từ vựng N4 - Đi chợ, mua sắm
Đang trong quá trình thử nghiệm
Câu 1
本物
(ほんもの)
Chọn nghĩa đúng:
Câu 2
バーゲン
Chọn nghĩa đúng:
Câu 3
(お金を)下ろす
(Rút (tiền))
Chọn cách đọc đúng:
Câu 4
割引
(Sự giảm giá, bớt, bán rẻ)
Chọn cách đọc đúng:
Câu 5
Gói
Chọn từ tương ứng:

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?