Quiz từ vựng N4 - Nơi, chỗ
Đang trong quá trình thử nghiệm
Câu 1
立入禁止
(Cấm vào)
Chọn cách đọc đúng:
Câu 2
駅前
(えきまえ)
Chọn nghĩa đúng:
Câu 3
広場
(Quảng trường)
Chọn cách đọc đúng:
Câu 4
Vùng quê
Chọn từ tương ứng:
Câu 5
協会
(きょうかい)
Chọn nghĩa đúng:

JTest.net
Mục lục
Chapter 1 Mỗi ngày của chúng tôi
Chapter 2 Việc học và công việc
Chapter 3 Những việc vui vẻ
Chapter 4 Hãy đi ra ngoài nào
Chapter 5 Mối quan hệ giữa người với người
Chapter 6 Sức khỏe và trạng thái
Bài 4 Trạng thái, tình trạng ①
Bài 5 Trạng thái, tình trạng ②
Chapter 7 Khi nào? Tại đâu?