Trắc nghiệm JLPT N3 Từ vựng - Quiz 10

Danh sách bộ đề


問 1 とても おそろしい 経験をした。

Từ thay thế tương đương cho おそろしい


問 2 書類をみんなで 整理した

Từ thay thế tương đương cho 整理した


問 3 店の 手前 に銀行がある。

Từ thay thế tương đương cho 手前


問 4 彼には らくな 仕事を頼んだ。

Từ thay thế tương đương cho らくな


問 5 もう会議が始まっていますから、 そっと 中に入ってください。

Từ thay thế tương đương cho そっと


問 6 空

Cách sử dụng của từ 空


問 7 出場

Cách sử dụng của từ 出場


問 8 暗記

Cách sử dụng của từ 暗記


問 9 植える

Cách sử dụng của từ 植える


問 10 体調

Cách sử dụng của từ 体調


JTest.net